Green Food Beverages & Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT GREEN FOOD
9
进口笔数
3
出口笔数
$247.7K
进口金额
$18.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-05-04
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317104657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GVK4CR |
| 成立日期 | 2021-12-31 |
| 联系地址 | Số 11 Quốc lộ 22, Ấp Trạm Bom, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT GREEN FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường Phan Văn Khải, Ấp Trạm Bom, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 0334575859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $246.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 2 | $15.5K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.7K | 铝制容器≤300升、铁钢罐<50升 |
| Zhejiang Bowei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.7K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| ZHANGZHOU ALCAN PACKAGING CO., LTD. | 中国 | 1 | $38.8K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| Shanghai Samro Homogenizer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 混合机、非泡沫橡胶密封件 |
| Hon Chuan Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 贱金属盖、塑料封口件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalat, spol. s r.o. | 捷克 | 1 | $13.7K | 制备面食、酱油 |
| Dalat, spol. s r.o. | 越南 | 1 | $2.8K | 碾磨大米、制备面食 |
| DALAT | 捷克 | 1 | $1.7K | 混合调味料、酱油 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 贱金属盖 | ZHANGZHOU ALCAN PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 贱金属盖 | ZHANGZHOU ALCAN PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 铝制容器≤300升 | ZHANGZHOU ALCAN PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-20 | 铝制容器≤300升 | ZHANGZHOU ALCAN PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $11.9K |
| 2026-03-27 | 铝制容器≤300升 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-03-27 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-18 | 铝制容器≤300升 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-18 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-28 | 铝制容器≤300升 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-01-28 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 调味甜水 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $2.3K |
| 2024-05-04 | 调味甜水 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $3.2K |
| 2024-05-04 | 调味甜水 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $3.0K |
| 2024-05-04 | 调味甜水 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $873 |
| 2024-05-04 | 调味甜水 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $1.1K |
| 2024-05-04 | 调味甜水 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $850 |
| 2024-05-04 | 调味甜水 | DALAT SPOL S R O | 捷克 | $2.3K |
| 2023-10-23 | 调味甜水 | DALAT | 捷克 | $578 |
| 2023-10-23 | 调味甜水 | DALAT | 捷克 | $578 |
| 2023-10-23 | 调味甜水 | DALAT | 捷克 | $578 |