Tien Dat Ha Noi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tiến Đạt Hà Nội
12
进口笔数
0
出口笔数
$827.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106856986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4EN4QA |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | Thôn Ái Mộ, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TIEN DAT HA NOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ái Mộ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84329718668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $827.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $478.4K | 糖果、其他鲜切花 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $349.5K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 胶粘填料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-01-27 | 其他纤维素醚 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2026-01-07 | 其他纤维素醚 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $162.4K |
| 2025-12-18 | 其他纤维素醚 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.9K |
| 2025-12-18 | 胶粘填料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-01 | 其他纤维素醚 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $66.1K |
| 2025-09-23 | 其他纤维素醚 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2025-09-23 | 胶粘填料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-09-10 | 胶粘填料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-09-10 | 其他纤维素醚 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54.3K |