Jang Woo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JANG WOO VINA
2
进口笔数
20
出口笔数
$223
进口金额
$25.7K
出口金额
2023-07-10
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101930109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN121VD8S |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Thửa đất 37, 881, 882, 883 và 884, tờ bản đồ số 05, ấp 4, Xã Long Cang, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JANG WOO VINA |
| 企业英文名称 | JANG WOO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 37, 881, 882, 883 và 884, tờ bản đồ số 05, ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84369797005 |
| 邮箱 | bell4u4@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $223 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Elaiter Environmental Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176 | 其他耐火陶瓷、其他化学制剂 |
| DAILI | 中国 | 1 | $47 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GoldenGate Automotive VN Co., Ltd. | 越南 | 20 | $25.7K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 其他硬塑料管 | DAILI | 中国 | $47 |
| 2023-07-08 | 其他硬塑料管 | NANNING ELAITER ENVIRONMENTAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $176 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | GOLDENGATE AUTOMOTIVE VN CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | GOLDENGATE AUTOMOTIVE VN CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | GOLDENGATE AUTOMOTIVE VN CO LTD | 越南 | $995 |
| 2025-12-03 | 聚丙烯塑料 | GOLDENGATE AUTOMOTIVE VN CO LTD | 越南 | $995 |
| 2025-12-02 | 聚丙烯塑料 | GOLDENGATE AUTOMOTIVE VN CO LTD | 越南 | $987 |
| 2025-07-14 | 聚丙烯塑料 | GOLDENGATE AUTOMOTIVE VN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-12 | 聚丙烯塑料 | GOLDENGATE AUTOMOTIVE VN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-05 | 聚丙烯塑料 | GOLDENGATE AUTOMOTIVE VN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-04 | 聚丙烯塑料 | GOLDENGATE AUTOMOTIVE VN CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-09 | 聚丙烯塑料 | GOLDENGATE AUTOMOTIVE VN CO LTD | 越南 | $1.0K |