RAIT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAIT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$275.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317500555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PYC40Q |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | 94 Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAIT |
| 企业英文名称 | RAIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP) Nhà đầu tư/Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số 7523*) Nhà đầu tư/Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ thuế, kế toán và kiểm toán, dịch vụ tư vấn thuế; không được cung cấp dịch vụ liên quan hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, vận động hành lang. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84329783576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.1635亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 5 | $275.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Major Engineering LLC | 俄罗斯 | 5 | $275.9K | 其他塑料管材、泵零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 泵零件 | LLC (MAJOR ENGINEERING) | 俄罗斯 | $830 |
| 2026-04-14 | 泵零件 | LLC (MAJOR ENGINEERING) | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | LLC (MAJOR ENGINEERING) | 俄罗斯 | $593 |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶管 | LLC (MAJOR ENGINEERING) | 俄罗斯 | $794 |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | LLC (MAJOR ENGINEERING) | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料管材 | LLC (MAJOR ENGINEERING) | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 纺织增强橡胶管 | LLC (MAJOR ENGINEERING) | 俄罗斯 | $761 |
| 2026-04-14 | 泵零件 | LLC (MAJOR ENGINEERING) | 俄罗斯 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 泵零件 | LLC (MAJOR ENGINEERING) | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 泵零件 | LLC (MAJOR ENGINEERING) | 俄罗斯 | $2.1K |