H&A Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG H Và A
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104600770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC86UP1S |
| 成立日期 | 2010-04-21 |
| 联系地址 | L1.1 + L1.1A khu nhà ở liền kề Hải Ngân, Thôn Nội, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG H VÀ A |
| 企业英文名称 | H AND A FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L1.1 + L1.1A khu nhà ở liền kề Hải Ngân, Thôn Nội, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 02432000022 |
| 官网 | pantio.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $2.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $912.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $675.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shaoxing Langxinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $310.5K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $246.8K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Dongguan Chuangdian Garment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.3K | 化纤针织服装、婴儿棉针织品 |
| Shaoxing Ruby Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.8K | 染色聚酯布、棉平纹布 |
| Shaoxing Toffee Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.8K | 印花聚酯布、染色聚酯布 |
| Shaoxing Mingyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.1K | 染色化纤长丝布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 印花化纤长丝布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-09 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-09 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 其他植物纤维织物 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-09 | 染色化纤长丝布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |