DMP Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DMP MACHINERY
18
进口笔数
6
出口笔数
$194.1K
进口金额
$29.2K
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109818717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7UQS0S |
| 成立日期 | 2021-11-16 |
| 联系地址 | Số nhà 25 Ngách 193/15 Phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY DMP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25 Ngách 193/15 Phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84973992528 |
| 邮箱 | xuan.nh@dmpmachinery.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 741539 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $194.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $29.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Siasun Robot & Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.9K | 工业机器人、电弧焊机 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $56.1K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Mech-Mind Robotics Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $56.0K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Shanghai Daoqin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.1K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Ruimin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 机械零件、钢铁铰接链 |
| Ningbo Vichnet Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 绝缘电线、其他通信设备 |
| Yuyao No. 4 Instrument Factory | 中国 | 2 | $2.0K | 阀门龙头、磁铁及零件 |
| Langan (Tianjin) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 钢铁铸件、机械密封件 |
| QKM Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $850 | 传动轴及曲柄、工业机器人 |
| Yuyao No. 4 Instrument Factory | 1 | $816 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $14.2K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 铜合金管件 | SHAOXING CACL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-27 | 铜合金管件 | ZHEJIANG SONGQIAO PNEUMATIC & HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-02-27 | 铜合金管件 | ZHEJIANG SONGQIAO PNEUMATIC & HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-02-27 | 铜合金管件 | ZHEJIANG SONGQIAO PNEUMATIC & HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-02-27 | 铜合金管件 | ZHEJIANG SONGQIAO PNEUMATIC & HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-02-23 | 其他往复泵 | DONGGUAN SUNCENTER FLUID PRESSURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-11-03 | 真空泵 | ULVAC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $56.1K |
| 2025-10-31 | 阀门龙头 | YUYAO NO 4 INSTRUMENT FACTORY | 中国 | $60 |
| 2025-10-31 | 阀门龙头 | YUYAO NO 4 INSTRUMENT FACTORY | 中国 | $756 |
| 2025-09-16 | 机械零件 | SHANGHAI DAOQIN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $170 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $606 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $606 |
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 皮带输送机 | VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 皮带输送机 | VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 皮带输送机 | VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 非自走式叉车 | VIETNAM VONMAX INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-10 | 木托盘 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $606 |
| 2025-04-23 | 木托盘 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $506 |