Dalat Evergreen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 鲜菊花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DALAT EVERGREEN
30
进口笔数
442
出口笔数
$351.7K
进口金额
$9.58M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801319421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RV4VC9 |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Đạ Ròn, Huyện Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DALAT EVERGREEN |
| 企业英文名称 | DALAT EVERGREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84982880260 |
| 邮箱 | quockhoavo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060210 | 无根插枝 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $346.7K |
| 荷兰 | 11 | $4.2K |
| 中国 | 1 | $467 |
| 美国 | 8 | $214 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 392 | $9.12M |
| 中国台湾 | 31 | $293.8K |
| 越南 | 3 | $56.4K |
| 韩国 | 3 | $4.3K |
| 菲律宾 | 3 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Classic Japan Ltd. | 日本 | 16 | $346.6K | 测量仪器、重未涂布纸 |
| Van Zanten Breeding B.V. | 荷兰 | 3 | $1.7K | 其他活植物、无根插枝 |
| Dummen Orange The Netherlands B.V. | 荷兰 | 2 | $921 | 其他活植物、无根插枝 |
| Deliflor Chrysanten B.V. | 荷兰 | 2 | $878 | 土壤机械零件、其他农用机械 |
| Dekker Chrysanten B.V. | 荷兰 | 2 | $779 | 无根插枝、其他活植物 |
| Jiangsu Leader Greenhouse Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $467 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Inochio Seikoen Inc. | 日本 | 2 | $337 | 无根插枝、其他活植物 |
| Floritec Trading B.V. | 荷兰 | 2 | $0 | 无根插枝、活玫瑰 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Classic Japan Ltd. | 日本 | 395 | $9.18M | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| LI HUI LTD CO | 中国台湾 | 21 | $248.3K | 鲜菊花、鲜切枝叶 |
| LI HUI LTD CO LTD | 9 | $98.9K | 鲜菊花 | |
| Yuhann Co., Ltd. | 越南 | 8 | $35.5K | 鲜菊花、鲜切玫瑰 |
| Huifeng International Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $10.0K | 鲜菊花、鲜切康乃馨 |
| Juanito A. Alcantara Trading | 菲律宾 | 3 | $3.2K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| KKOTBURI & Co. | 韩国 | 1 | $2.3K | 鲜菊花 |
| OI'M FLOWER | 1 | $2.2K | 鲜菊花 | |
| Woorim Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 其他活植物、休眠活植物 |
| Flower Togo | 韩国 | 1 | $1.0K | 鲜切玫瑰、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 测量仪器 | Classic Japan Ltd. | 美国 | $19 |
| 2026-04-01 | 测量仪器 | Classic Japan Ltd. | 美国 | $19 |
| 2026-01-26 | 测量仪器 | Classic Japan Ltd. | 美国 | $19 |
| 2026-01-19 | 重未涂布纸 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $61.3K |
| 2025-12-16 | 测量仪器 | Classic Japan Ltd. | 美国 | $10 |
| 2025-09-16 | 测量仪器 | Classic Japan Ltd. | 美国 | $29 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $196 |
| 2025-08-27 | 齿轮及变速器 | JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $270 |
出口(共 442)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $194 |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $353 |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | LI HUI LTD CO LTD | — | $8.5K |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | LI HUI LTD CO LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | LI HUI LTD CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | LI HUI LTD CO LTD | — | $269 |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $276 |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | Classic Japan Ltd. | 日本 | $303 |
| 2026-04-29 | 鲜菊花 | LI HUI LTD CO LTD | — | $308 |