Dalat Evergreen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 442 笔 · 主营 鲜菊花

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DALAT EVERGREEN

30
进口笔数
442
出口笔数
$351.7K
进口金额
$9.58M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $396.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 10 笔2023-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $249.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.1K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 9 笔2024-04进口 $1.4K · 5 笔出口 $292.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $354.8K · 14 笔2024-08进口 $44.2K · 1 笔出口 $359.0K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 10 笔2024-10进口 $541 · 2 笔出口 $215.3K · 13 笔2024-11进口 $30 · 1 笔出口 $362.0K · 15 笔2024-12进口 $1.3K · 4 笔出口 $263.7K · 14 笔2025-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $222.6K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $396.8K · 18 笔2025-03进口 $26 · 1 笔出口 $233.6K · 15 笔2025-04进口 $68.5K · 1 笔出口 $220.6K · 11 笔2025-05进口 $0 · 1 笔出口 $217.9K · 11 笔2025-06进口 $37 · 1 笔出口 $158.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 13 笔2025-08进口 $491 · 2 笔出口 $305.8K · 15 笔2025-09进口 $29 · 1 笔出口 $225.1K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 12 笔2025-12进口 $10 · 1 笔出口 $199.8K · 11 笔2026-01进口 $61.3K · 2 笔出口 $159.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.1K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 13 笔2026-04进口 $38 · 1 笔出口 $165.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $256.9K · 10 笔2023-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $249.2K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.1K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 9 笔2024-04进口 $1.4K · 5 笔出口 $292.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $179.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $354.8K · 14 笔2024-08进口 $44.2K · 1 笔出口 $359.0K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 10 笔2024-10进口 $541 · 2 笔出口 $215.3K · 13 笔2024-11进口 $30 · 1 笔出口 $362.0K · 15 笔2024-12进口 $1.3K · 4 笔出口 $263.7K · 14 笔2025-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $222.6K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $396.8K · 18 笔2025-03进口 $26 · 1 笔出口 $233.6K · 15 笔2025-04进口 $68.5K · 1 笔出口 $220.6K · 11 笔2025-05进口 $0 · 1 笔出口 $217.9K · 11 笔2025-06进口 $37 · 1 笔出口 $158.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 13 笔2025-08进口 $491 · 2 笔出口 $305.8K · 15 笔2025-09进口 $29 · 1 笔出口 $225.1K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.1K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 12 笔2025-12进口 $10 · 1 笔出口 $199.8K · 11 笔2026-01进口 $61.3K · 2 笔出口 $159.5K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.1K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 13 笔2026-04进口 $38 · 1 笔出口 $165.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号5801319421
企查查编码QVN6RV4VC9
成立日期2016-08-29
联系地址Thôn 3, Xã Đạ Ròn, Huyện Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DALAT EVERGREEN
企业英文名称DALAT EVERGREEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 3, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84982880260
邮箱quockhoavo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060210无根插枝
902590测量仪器
480593重未涂布纸
060290其他活植物
491199其他印刷品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
060314鲜菊花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$346.7K
荷兰11$4.2K
中国1$467
美国8$214
越南1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本392$9.12M
中国台湾31$293.8K
越南3$56.4K
韩国3$4.3K
菲律宾3$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Classic Japan Ltd.日本16$346.6K测量仪器、重未涂布纸
Van Zanten Breeding B.V.荷兰3$1.7K其他活植物、无根插枝
Dummen Orange The Netherlands B.V.荷兰2$921其他活植物、无根插枝
Deliflor Chrysanten B.V.荷兰2$878土壤机械零件、其他农用机械
Dekker Chrysanten B.V.荷兰2$779无根插枝、其他活植物
Jiangsu Leader Greenhouse Equipment Co., Ltd.中国1$467其他塑料制品、其他钢铁制品
Inochio Seikoen Inc.日本2$337无根插枝、其他活植物
Floritec Trading B.V.荷兰2$0无根插枝、活玫瑰

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Classic Japan Ltd.日本395$9.18M鲜菊花、鲜切枝叶
LI HUI LTD CO中国台湾21$248.3K鲜菊花、鲜切枝叶
LI HUI LTD CO LTD9$98.9K鲜菊花
Yuhann Co., Ltd.越南8$35.5K鲜菊花、鲜切玫瑰
Huifeng International Trading Co. Ltd.中国台湾2$10.0K鲜菊花、鲜切康乃馨
Juanito A. Alcantara Trading菲律宾3$3.2K鲜切玫瑰、其他鲜切花
KKOTBURI & Co.韩国1$2.3K鲜菊花
OI'M FLOWER1$2.2K鲜菊花
Woorim Trading Co., Ltd.韩国1$1.0K其他活植物、休眠活植物
Flower Togo韩国1$1.0K鲜切玫瑰、鲜切康乃馨

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01测量仪器Classic Japan Ltd.美国$19
2026-04-01测量仪器Classic Japan Ltd.美国$19
2026-01-26测量仪器Classic Japan Ltd.美国$19
2026-01-19重未涂布纸Classic Japan Ltd.日本$61.3K
2025-12-16测量仪器Classic Japan Ltd.美国$10
2025-09-16测量仪器Classic Japan Ltd.美国$29
2025-08-27其他钢铁结构体JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD中国$0
2025-08-27其他钢铁结构体JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD中国$0
2025-08-27其他钢铁制品JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD中国$196
2025-08-27齿轮及变速器JIANGSU LEADER GREENHOUSE EQUIPMENT CO., LTD中国$270

出口(共 442)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$194
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$353
2026-04-29鲜菊花LI HUI LTD CO LTD$8.5K
2026-04-29鲜菊花LI HUI LTD CO LTD$3.1K
2026-04-29鲜菊花LI HUI LTD CO LTD$2.3K
2026-04-29鲜菊花LI HUI LTD CO LTD$269
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$5.6K
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$276
2026-04-29鲜菊花Classic Japan Ltd.日本$303
2026-04-29鲜菊花LI HUI LTD CO LTD$308

相关企业 · 同类产品

Dalat Evergreen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →