Harris Freeman Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,723 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HARRIS SPICE VIệT NAM

327
进口笔数
1,723
出口笔数
$31.25M
进口金额
$154.41M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-12-30
最近出口
106
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $180.1K · 6 笔出口 $1.39M · 19 笔2023-09进口 $791.6K · 7 笔出口 $3.03M · 42 笔2023-10进口 $440.7K · 5 笔出口 $4.16M · 59 笔2023-11进口 $445.2K · 7 笔出口 $3.71M · 46 笔2023-12进口 $151.4K · 4 笔出口 $4.81M · 61 笔2024-01进口 $306.3K · 5 笔出口 $4.62M · 59 笔2024-02进口 $503.4K · 7 笔出口 $1.39M · 26 笔2024-03进口 $1.48M · 7 笔出口 $4.00M · 66 笔2024-04进口 $592.5K · 7 笔出口 $4.96M · 60 笔2024-05进口 $289.3K · 5 笔出口 $3.52M · 39 笔2024-06进口 $401.4K · 8 笔出口 $4.50M · 52 笔2024-07进口 $465.0K · 9 笔出口 $3.64M · 40 笔2024-08进口 $1.08M · 7 笔出口 $2.61M · 38 笔2024-09进口 $325.9K · 2 笔出口 $3.77M · 47 笔2024-10进口 $5.73M · 48 笔出口 $7.11M · 74 笔2024-11进口 $4.62M · 34 笔出口 $7.37M · 57 笔2024-12进口 $2.69M · 21 笔出口 $5.90M · 57 笔2025-01进口 $58.2K · 4 笔出口 $3.66M · 37 笔2025-02进口 $1.48M · 12 笔出口 $4.74M · 36 笔2025-03进口 $1.50M · 11 笔出口 $4.21M · 53 笔2025-04进口 $731.5K · 8 笔出口 $6.56M · 52 笔2025-05进口 $502.1K · 5 笔出口 $6.69M · 47 笔2025-06进口 $865.6K · 8 笔出口 $5.63M · 50 笔2025-07进口 $1.39M · 8 笔出口 $5.24M · 48 笔2025-08进口 $354.1K · 6 笔出口 $6.17M · 53 笔2025-09进口 $217.8K · 9 笔出口 $5.78M · 51 笔2025-10进口 $551.0K · 8 笔出口 $5.19M · 53 笔2025-11进口 $301.8K · 6 笔出口 $4.80M · 47 笔2025-12进口 $531.6K · 7 笔出口 $5.26M · 50 笔2026-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $180.1K · 6 笔出口 $1.39M · 19 笔2023-09进口 $791.6K · 7 笔出口 $3.03M · 42 笔2023-10进口 $440.7K · 5 笔出口 $4.16M · 59 笔2023-11进口 $445.2K · 7 笔出口 $3.71M · 46 笔2023-12进口 $151.4K · 4 笔出口 $4.81M · 61 笔2024-01进口 $306.3K · 5 笔出口 $4.62M · 59 笔2024-02进口 $503.4K · 7 笔出口 $1.39M · 26 笔2024-03进口 $1.48M · 7 笔出口 $4.00M · 66 笔2024-04进口 $592.5K · 7 笔出口 $4.96M · 60 笔2024-05进口 $289.3K · 5 笔出口 $3.52M · 39 笔2024-06进口 $401.4K · 8 笔出口 $4.50M · 52 笔2024-07进口 $465.0K · 9 笔出口 $3.64M · 40 笔2024-08进口 $1.08M · 7 笔出口 $2.61M · 38 笔2024-09进口 $325.9K · 2 笔出口 $3.77M · 47 笔2024-10进口 $5.73M · 48 笔出口 $7.11M · 74 笔2024-11进口 $4.62M · 34 笔出口 $7.37M · 57 笔2024-12进口 $2.69M · 21 笔出口 $5.90M · 57 笔2025-01进口 $58.2K · 4 笔出口 $3.66M · 37 笔2025-02进口 $1.48M · 12 笔出口 $4.74M · 36 笔2025-03进口 $1.50M · 11 笔出口 $4.21M · 53 笔2025-04进口 $731.5K · 8 笔出口 $6.56M · 52 笔2025-05进口 $502.1K · 5 笔出口 $6.69M · 47 笔2025-06进口 $865.6K · 8 笔出口 $5.63M · 50 笔2025-07进口 $1.39M · 8 笔出口 $5.24M · 48 笔2025-08进口 $354.1K · 6 笔出口 $6.17M · 53 笔2025-09进口 $217.8K · 9 笔出口 $5.78M · 51 笔2025-10进口 $551.0K · 8 笔出口 $5.19M · 53 笔2025-11进口 $301.8K · 6 笔出口 $4.80M · 47 笔2025-12进口 $531.6K · 7 笔出口 $5.26M · 50 笔2026-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600495825
企查查编码QVNY3EC596
成立日期2007-08-17
联系地址Số 31 VSIP II đường số 02, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HARRIS SPICE VIỆT NAM
企业英文名称HARRIS FREEMAN VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 VSIP II đường số 02, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các sản phẩm trà (chè) thô (mã HS: 0902), gói trà (mã HS: 0902), gói trà được đóng trong hộp (mã HS: 0902), trà uống liền (mã HS: 2101), trà uống liền được đóng trong túi và hộp (mã HS: 2101) - Thực hiện quyền xuất khẩu cành tiêu, giống cây tiêu (mã HS: 0602) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện
电话+842743628133
邮箱thuy@harrisfreemanasia.com
传真+842743628135
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本384亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090422辣椒粉
090961未碾磨香料籽
071290混合蔬菜
090611未磨肉桂
090710整丁香
090921完整芫荽籽
732690其他钢铁制品
842230灌装封口机
091030姜黄

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
090620碎肉桂
071290混合蔬菜
090422辣椒粉
090932碎孜然籽
250100盐及氯化钠
091012碎姜
392330塑料容器
090611未磨肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚101$13.68M
马来西亚41$5.70M
印度67$4.19M
巴西23$3.47M
荷兰3$1.09M
墨西哥20$830.3K
西班牙11$525.6K
土耳其13$458.4K
斯里兰卡9$370.0K
中国8$243.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港824$88.82M
美国493$35.46M
越南258$15.70M
菲律宾46$4.61M
泰国36$4.03M
澳大利亚24$1.98M
西班牙12$1.96M
中国19$1.39M
法国1$163.7K
英国2$146.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Mitra Agro Usaha Perkebunan印度尼西亚46$5.73M整粒胡椒、整丁香
Hoei Kogyo Co., Ltd.马来西亚36$5.60M整粒胡椒
CV Putera Nusantara印度尼西亚32$5.23M整粒胡椒、其他天然树脂
Pakona Engineers (India) Pvt. Ltd.印度10$1.98M机械零件、灌装封口机
CV Jaya Alam Sentosa印度尼西亚8$1.39M整粒胡椒
D. A. Patel印度11$815.5K整孜然籽、其他香料
Jayanti Herbs & Spice DMCC阿联酋9$589.3K整粒胡椒、其他肉桂花
Herbo Spice, S.L.西班牙6$374.2K辣椒粉、柑橘甜瓜皮
Chiles Secos La Bufa, S.P.R. de R.L. de C.V.墨西哥7$298.0K药用植物、干辣椒
Gotic GmbH德国9$31.8K其他钢铁制品、非螺纹钢销

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harris Freeman Asia Ltd.中国香港449$40.79M整粒胡椒、胡椒粉
HARRIS FREEMAN ASIA LTD100%SUBSIDIARY OF HARRIS FREEMAN & CO INC中国香港283$37.01M整粒胡椒、胡椒粉
Spice Products Co.美国426$30.60M胡椒粉、碎肉桂
HARRIS SPICE ASIA PACIFIC LTD中国香港50$8.34M整粒胡椒、胡椒粉
Spice Products Co.越南162$8.31M胡椒粉、混合蔬菜
Harris Freeman Asia Ltd.越南72$5.27M整粒胡椒、胡椒粉
Harris Spice Co., Inc.美国67$4.85M胡椒粉、整粒胡椒
McCormick Philippines Inc.菲律宾45$4.72M食品香料、加工番茄制品
HARRIS FREEMAN ASIA LIMITED100%SUBSIDIARY OF HARRIS FREEMAN & CO.,INC中国香港42$2.68M胡椒粉、整粒胡椒
Trumps Pty Ltd澳大利亚25$2.05M其他加工水果、其他含油籽仁

近期贸易明细

进口(共 327)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07组合测量仪器GOTIC GMBH德国$1.0K
2026-04-07组合测量仪器GOTIC GMBH德国$1.0K
2026-02-27药用植物PLANTAS MEXICANAS DE EXPORTACION SA DE CV墨西哥$134.4K
2026-01-19750W以下交流电机LAMBTON KUNSTWERK MACHINERY INDIA PRIVATE LTD印度$750
2026-01-12滚珠轴承Galaxy Sivtek Pvt. Ltd.印度$127
2026-01-12滚珠轴承Galaxy Sivtek Pvt. Ltd.印度$202
2026-01-12非泡沫橡胶密封件Galaxy Sivtek Pvt. Ltd.印度$223
2026-01-12非泡沫橡胶密封件Galaxy Sivtek Pvt. Ltd.印度$504
2025-12-31整粒胡椒HOEI KOGYO CO LTD马来西亚$132.2K
2025-12-24辣椒粉JAYANTI HERBS & SPICE DMCC印度$25.5K

出口(共 1,723)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30胡椒粉HARRIS SPICE CO INC美国$70.3K
2025-12-30胡椒粉HARRIS SPICE CO INC美国$39.9K
2025-12-30胡椒粉HARRIS SPICE CO INC美国$49.3K
2025-12-29胡椒粉HARRIS SPICE CO INC美国$34.9K
2025-12-29完整芫荽籽HARRIS SPICE CO INC越南$7.6K
2025-12-29肉豆蔻粉HARRIS SPICE CO INC美国$1.3K
2025-12-29芫荽籽粉HARRIS SPICE CO INC越南$3.1K
2025-12-29整粒胡椒HARRIS SPICE CO INC美国$16.2K
2025-12-29盐及氯化钠HARRIS SPICE CO INC越南$18.1K
2025-12-29碎肉桂HARRIS SPICE CO INC美国$43.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Harris Freeman Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →