Thanh Cong Battery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 242 笔 · 主营 铅酸启动电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ắc Quy Thành Công
242
进口笔数
2
出口笔数
$31.22M
进口金额
$294
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-12-02
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302449842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQNKU3G |
| 成立日期 | 2001-11-16 |
| 联系地址 | 274 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ẮC QUY THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG Battery Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 274 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839552155 |
| 邮箱 | thanhcongbattery@yahoo.com |
| 官网 | thanhcongbattery.com |
| 传真 | +84839555371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850710 | 铅酸启动电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 211 | $28.66M |
| 越南 | 17 | $1.63M |
| 泰国 | 7 | $399.7K |
| 印度尼西亚 | 6 | $307.1K |
| 德国 | 28 | $219.8K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $294 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clarios Delkor Corporation | 韩国 | 155 | $24.33M | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| Hyundai Sungwoo Solite | 越南 | 50 | $4.14M | 铅酸启动电池、瓦楞纸箱 |
| Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.37M | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| Leoch Battery Pte. Ltd. | 1 | $571.5K | 铅酸蓄电池、精炼铅 | |
| Thai Energy Storage Technology Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $304.4K | 铅酸蓄电池、铅酸启动电池 |
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 5 | $266.0K | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
| Panasonic Industry Sales Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $95.3K | 60伏以下继电器、其他电气开关 |
| Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $92.5K | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| Astra Otoparts Tbk Jakarta Branch | 印度尼西亚 | 1 | $41.2K | 铅酸启动电池 |
| Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 数据处理机、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clarios Delkor Corporation | 韩国 | 2 | $294 | 其他玻璃纤维、精炼铅 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $14.2K |
| 2026-04-01 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-01 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $12.2K |
| 2026-04-01 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-01 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $3.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $174 |
| 2024-06-25 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $60 |
| 2024-06-25 | 铅酸启动电池 | CLARIOS DELKOR CORP ORATION | 韩国 | $60 |