Hung Cuong Industrial Machinery & Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 激光机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị CôNG NGHIệP HùNG CườNG

8
进口笔数
40
出口笔数
$77.3K
进口金额
$124.0K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-10
最近出口
5
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-09进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.1K · 2 笔出口 $9.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-09进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2026-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.1K · 2 笔出口 $9.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109682463
企查查编码QVNG81CY5N
成立日期2021-06-24
联系地址Số 6/8 ngách 11 ngõ 1395 Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÙNG CƯỜNG
企业英文名称HUNG CUONG INDUSTRIAL MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 Ngõ 50 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话+84834809241
邮箱hungcuongvn.ltd@gmail.com
官网congnghemayhungcuong.com/mayindatehc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321511黑色印刷墨水
842230灌装封口机
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
845611激光机床
844332单功能打印机
732690其他钢铁制品
842230灌装封口机
842240包装机械
844339单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$77.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$124.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国4$74.3K其他塑料制品、静止变流器
Zhejiang Dingye Machinery Co., Ltd.中国1$1.4K灌装封口机、包装机械
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.古巴1$1.4K其他电动手工具、电动手钻
Guangzhou All Bloom Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$168包装机械、灌装封口机
SHY Cloud Technology Co., Ltd.中国1$50其他服装配件、服装零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Almus Vina Co., Ltd.越南2$16.3K其他塑料制品、音频设备零件
TF (Vietnam) Co., Ltd.越南7$15.4K氮、不锈钢管配件
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南4$15.2K电器装置零件、瓦楞纸箱
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南2$14.6K瓦楞纸箱、印刷标签
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南2$6.1K铜铸件、精炼铜管件
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南2$5.0K变压器零件、其他钢铁制品
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.7K钢铆钉、其他螺纹紧固件
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$4.3K其他铝制品、其他塑料制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南2$3.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南4$3.7K其他泡沫塑料、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25黑色印刷墨水GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$6.8K
2026-04-25黑色印刷墨水GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$12.6K
2026-04-25黑色印刷墨水GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$6.8K
2026-04-25黑色印刷墨水GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$12.6K
2026-04-08黑色印刷墨水GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$10.2K
2026-04-08黑色印刷墨水GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$10.2K
2026-03-23黑色印刷墨水GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$8.4K
2026-02-05黑色印刷墨水GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$6.8K
2025-11-03灌装封口机ZHEJIANG DINGYE MACHINERY CO LTD中国$1.4K
2025-10-15灌装封口机GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.4K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10激光机床CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM)越南$3.3K
2026-04-09激光机床MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2026-04-09激光机床MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$3.3K
2026-02-25激光机床CONG TY TNHH DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIET NAM越南$2.0K
2026-01-30激光机床CCIPY VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-01-28单功能打印机VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$1.1K
2026-01-26激光机床CCIPY VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-01-21单功能打印机VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD越南$1.1K
2025-12-22激光机床TF (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2025-09-08激光机床YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Cuong Industrial Machinery & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →