Hung Cuong Industrial Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị CôNG NGHIệP HùNG CườNG
10
进口笔数
47
出口笔数
$122.8K
进口金额
$151.7K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-17
最近出口
6
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109682463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG81CY5N |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | Số 6/8 ngách 11 ngõ 1395 Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG INDUSTRIAL MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Ngõ 50 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84834809241 |
| 邮箱 | hungcuongvn.ltd@gmail.com |
| 官网 | congnghemayhungcuong.com/mayindatehc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844339 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $122.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $151.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $95.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Liaocheng Development Zone Jingke Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 激光机床、机床零件 |
| Zhejiang Dingye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 灌装封口机、包装机械 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.4K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Guangzhou All Bloom Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168 | 灌装封口机、包装机械 |
| SHY Cloud Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他服装配件、服装零件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $21.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| TF (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.3K | 氮、氩气 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.2K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| Dae Gwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 激光机床 | Liaocheng Development Zone Jingke Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-27 | 激光机床 | Liaocheng Development Zone Jingke Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-27 | 激光机床 | Liaocheng Development Zone Jingke Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-06-27 | 机床零件 | Liaocheng Development Zone Jingke Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $812 |
| 2026-06-27 | 激光机床 | Liaocheng Development Zone Jingke Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-08 | 单功能打印机 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-08 | 单功能打印机 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-08 | 黑色印刷墨水 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-08 | 电力控制板 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $465 |
| 2026-06-08 | 其他印刷机零件 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 激光机床 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 激光机床 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-21 | 激光机床 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-05-20 | 激光机床 | Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | $8.1K |
| 2026-05-14 | 激光机床 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-05-14 | 激光机床 | Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 激光机床 | Momentum Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 激光机床 | Momentum Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 激光机床 | Momentum Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-26 | 激光机床 | DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |