OLABEN PREMIUM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 女式合成纤维裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PREMIUM OLABEN

44
进口笔数
30
出口笔数
$955.6K
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-06-10
最近出口
13
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $747 · 2 笔2024-01进口 $69.4K · 3 笔出口 $688 · 2 笔2024-02进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 1 笔2024-04进口 $40.3K · 5 笔出口 $593 · 2 笔2024-05进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 1 笔出口 $3.0K · 9 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.2K · 1 笔出口 $217 · 2 笔2024-09进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.9K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $350 · 1 笔2025-04进口 $41.8K · 1 笔出口 $156 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-06进口 $51.1K · 2 笔出口 $348 · 1 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $747 · 2 笔2024-01进口 $69.4K · 3 笔出口 $688 · 2 笔2024-02进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 1 笔2024-04进口 $40.3K · 5 笔出口 $593 · 2 笔2024-05进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 1 笔出口 $3.0K · 9 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.2K · 1 笔出口 $217 · 2 笔2024-09进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.9K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $350 · 1 笔2025-04进口 $41.8K · 1 笔出口 $156 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-06进口 $51.1K · 2 笔出口 $348 · 1 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316102209
企查查编码QVNU4RJ294
成立日期2020-01-08
联系地址Nhà số 1M, Đường số 10, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PREMIUM OLABEN
企业英文名称OLABEN PREMIUM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 1M, Đường số 10, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84899992088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
611030化纤针织服装
611430其他人纤针织服装
610443化纤连衣裙
610453化纤女裙
610910棉针织T恤及背心
401610硫化橡胶垫
610433女式化纤夹克
610690非棉针织女衫
610990非棉针织背心

出口

HS 编码产品
620590其他纺织衬衫
621040男式非针织服装
621210胸罩
0902203公斤以上绿茶
610463女式合成纤维裤
610469女式纺织裤
610690非棉针织女衫
620349男式纺织裤
620690其他女式衬衫
950699其他户外娱乐设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$955.6K
马来西亚1$26

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚9$4.9K
中国1$4.8K
美国9$2.2K
比利时1$440
捷克1$404
马来西亚2$374
阿联酋1$350
西班牙1$324
拉脱维亚1$287
加拿大1$224

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Zixi Industrial Co., Ltd.中国18$768.2K化纤针织服装、女式合成纤维裤
Eation Hong Kong Garment Co., Ltd.中国3$63.3K非棉针织背心、女式合成纤维裤
Xinchang Mowin Outdoor Sport Co., Ltd.新加坡5$57.3K硫化橡胶垫、其他塑料制品
Xinchang Mowin Outdoor Sport Co., Ltd.中国2$20.2K体育器材、其他塑料制品
Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd.中国8$19.6K玩具模型、婴儿车
Dongguan Luyisilin Technology Co., Ltd.中国1$9.5K网球羽毛球拍、其他球类
Quanzhou Newstyle Bags Co., Ltd.中国1$6.5K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Shenzhen Gift Trading Co., Ltd.中国1$4.6K其他陶瓷洁具、车用照明信号装置
Wuhan Bizarre Sports Co., Ltd.新加坡1$3.5K棉针织鞋袜
Aung Crown Clothing Group Ltd.中国1$1.6K毡帽坯、针织头饰

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Zixi Industrial Co., Ltd.中国1$4.8K非棉田径服
Stacy Nguyen澳大利亚1$2.1K女式非棉针织套装、女式合成纤维裤
La Nguyen澳大利亚1$942非棉针织背心、女式化纤夹克
Minh Bui美国2$563女式纺织裤、棉针织套装
Helen Nguyen澳大利亚1$549其他纺织衬衫、男式外衣
HONG TRAN美国1$4753公斤以上红茶、其他纤维纸板容器
Ngan Tran澳大利亚1$457其他纺织服装
Thao Le Thi Phuong比利时1$440男式纺织裤、其他吊带制品
Hai Ninh Nguyen捷克1$404男式纺织裤、其他纺织衬衫
SELINA TRAN美国1$401

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他印刷品PHOTOBOOK WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$8
2026-01-28其他印刷品PHOTOBOOK WORLDWIDE SDN BHD马来西亚$18
2025-08-21针织头饰SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD中国$480
2025-08-21针织头饰SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD中国$480
2025-08-21针织头饰SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD中国$718
2025-08-21针织头饰SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD中国$530
2025-08-21针织头饰SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD中国$740
2025-08-21针织头饰SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD中国$480
2025-08-21针织头饰SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD中国$461
2025-08-21针织头饰SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD中国$740

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10男式非针织服装DIEP NGUYEN澳大利亚$91
2025-06-10其他纺织鞋袜DIEP NGUYEN澳大利亚$20
2025-06-10男式非针织服装DIEP NGUYEN澳大利亚$75
2025-06-10男式非针织服装DIEP NGUYEN澳大利亚$91
2025-06-10男式非针织服装DIEP NGUYEN澳大利亚$71
2025-05-27其他纺织衬衫HELEN NGUYEN澳大利亚$46
2025-05-27男式外衣HELEN NGUYEN澳大利亚$194
2025-05-27男式外衣HELEN NGUYEN澳大利亚$309
2025-05-22女式纺织长裤THI BICH NGUYEN澳大利亚$104
2025-05-22其他服装配件THI BICH NGUYEN澳大利亚$21

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

OLABEN PREMIUM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →