OLABEN PREMIUM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 女式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PREMIUM OLABEN
- 邮箱5
44
进口笔数
30
出口笔数
$955.6K
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-06-10
最近出口
13
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316102209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4RJ294 |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | Nhà số 1M, Đường số 10, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PREMIUM OLABEN |
| 企业英文名称 | OLABEN PREMIUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1M, Đường số 10, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84899992088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621210 | 胸罩 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $955.6K |
| 马来西亚 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $4.8K |
| 美国 | 9 | $2.2K |
| 比利时 | 1 | $440 |
| 捷克 | 1 | $404 |
| 马来西亚 | 2 | $374 |
| 阿联酋 | 1 | $350 |
| 西班牙 | 1 | $324 |
| 拉脱维亚 | 1 | $287 |
| 加拿大 | 1 | $224 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zixi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 18 | $768.2K | 化纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| Eation Hong Kong Garment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.3K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Xinchang Mowin Outdoor Sport Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $57.3K | 硫化橡胶垫、其他塑料制品 |
| Xinchang Mowin Outdoor Sport Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Shenzhen Forward Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $19.6K | 玩具模型、婴儿车 |
| Dongguan Luyisilin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 网球羽毛球拍、其他球类 |
| Quanzhou Newstyle Bags Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Shenzhen Gift Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他陶瓷洁具、车用照明信号装置 |
| Wuhan Bizarre Sports Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 棉针织鞋袜 |
| Aung Crown Clothing Group Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 毡帽坯、针织头饰 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zixi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 非棉田径服 |
| Stacy Nguyen | 澳大利亚 | 1 | $2.1K | 女式非棉针织套装、女式合成纤维裤 |
| La Nguyen | 澳大利亚 | 1 | $942 | 非棉针织背心、女式化纤夹克 |
| Minh Bui | 美国 | 2 | $563 | 女式纺织裤、棉针织套装 |
| Helen Nguyen | 澳大利亚 | 1 | $549 | 其他纺织衬衫、男式外衣 |
| HONG TRAN | 美国 | 1 | $475 | 3公斤以上红茶、其他纤维纸板容器 |
| Ngan Tran | 澳大利亚 | 1 | $457 | 其他纺织服装 |
| Thao Le Thi Phuong | 比利时 | 1 | $440 | 男式纺织裤、其他吊带制品 |
| Hai Ninh Nguyen | 捷克 | 1 | $404 | 男式纺织裤、其他纺织衬衫 |
| SELINA TRAN | 美国 | 1 | $401 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他印刷品 | PHOTOBOOK WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $8 |
| 2026-01-28 | 其他印刷品 | PHOTOBOOK WORLDWIDE SDN BHD | 马来西亚 | $18 |
| 2025-08-21 | 针织头饰 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-08-21 | 针织头饰 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-08-21 | 针织头饰 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $718 |
| 2025-08-21 | 针织头饰 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-08-21 | 针织头饰 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $740 |
| 2025-08-21 | 针织头饰 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-08-21 | 针织头饰 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $461 |
| 2025-08-21 | 针织头饰 | SHENZHEN GIFT TRADING CO LTD | 中国 | $740 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 男式非针织服装 | DIEP NGUYEN | 澳大利亚 | $91 |
| 2025-06-10 | 其他纺织鞋袜 | DIEP NGUYEN | 澳大利亚 | $20 |
| 2025-06-10 | 男式非针织服装 | DIEP NGUYEN | 澳大利亚 | $75 |
| 2025-06-10 | 男式非针织服装 | DIEP NGUYEN | 澳大利亚 | $91 |
| 2025-06-10 | 男式非针织服装 | DIEP NGUYEN | 澳大利亚 | $71 |
| 2025-05-27 | 其他纺织衬衫 | HELEN NGUYEN | 澳大利亚 | $46 |
| 2025-05-27 | 男式外衣 | HELEN NGUYEN | 澳大利亚 | $194 |
| 2025-05-27 | 男式外衣 | HELEN NGUYEN | 澳大利亚 | $309 |
| 2025-05-22 | 女式纺织长裤 | THI BICH NGUYEN | 澳大利亚 | $104 |
| 2025-05-22 | 其他服装配件 | THI BICH NGUYEN | 澳大利亚 | $21 |