Chu Khang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHU KHANG
14
进口笔数
0
出口笔数
$69.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317234448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WHC84M |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | 49 đường Tân Vĩnh, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHU KHANG |
| 企业英文名称 | CHU KHANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 83/83 đường Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0917282182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $69.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eaton Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $69.3K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-05 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2025-07-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $339 |
| 2025-05-07 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-22 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2024-06-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2024-06-09 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-10 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2024-04-10 | 其他工业用纺织品 | EATON INDUSTRIES PTE LTD. | 中国 | $2.2K |