Post Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ BưU CHíNH
73
进口笔数
8
出口笔数
$764.2K
进口金额
$147.3K
出口金额
2025-08-27
最近进口
2024-06-10
最近出口
25
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102724241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXF8F6B |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Số 5, đường Võ Nguyên Giáp, khu 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BƯU CHÍNH |
| 企业英文名称 | POST TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, đường Võ Nguyên Giáp, khu 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842436721999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $298.1K |
| 墨西哥 | 9 | $238.8K |
| 中国台湾 | 33 | $76.8K |
| 越南 | 4 | $69.6K |
| 马来西亚 | 7 | $39.4K |
| 中国 | 22 | $19.6K |
| 泰国 | 5 | $17.7K |
| 波兰 | 1 | $2.0K |
| 荷兰 | 1 | $800 |
| 菲律宾 | 1 | $750 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 2 | $90.6K |
| 美国 | 5 | $44.8K |
| 荷兰 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F5 Networks, Inc. | 美国 | 7 | $228.8K | 通信设备、静止变流器 |
| Palo Alto Networks (Netherlands) B.V. | 荷兰 | 4 | $154.6K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Palo Alto Networks (Netherlands) B.V. | 荷兰 | 9 | $153.4K | 通信设备、静止变流器 |
| VODATEL NETWORKS (H K) LTD | 中国香港 | 3 | $72.9K | 通信设备 |
| Velocloud Networks, LLC | 美国 | 11 | $31.1K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Orange Business Services U.S., Inc. | 美国 | 6 | $24.3K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| VMware International Unlimited Company | 新加坡 | 5 | $13.4K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| VMware International Un Ltd | 新加坡 | 7 | $7.0K | 通信设备、贱金属配件 |
| Server Factory Ltd. | 英国 | 3 | $6.8K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| Avaya Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.0K | 通信设备、其他通信设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Palo Alto Networks, Inc. | 匈牙利 | 1 | $62.0K | 通信设备 |
| F5 Networks Inc. | 美国 | 3 | $42.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Palo Alto Networks | 匈牙利 | 1 | $28.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Palo Alto Networks, Inc. | 荷兰 | 1 | $11.9K | 其他通信设备、通信设备 |
| Lanner Electronics USA, Inc. | 美国 | 1 | $1.5K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Palo Alto Networks, Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 通信设备 | WESTCON GROUP PTE LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-04-15 | 通信设备 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 马来西亚 | $587 |
| 2024-12-11 | 带接头绝缘电线 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 中国 | $117 |
| 2024-12-11 | 绝缘电线 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 越南 | $81 |
| 2024-12-11 | 贱金属配件 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 中国台湾 | $89 |
| 2024-12-11 | 静止变流器 | ORANGE BUSINESS SERVICES U S INC | 中国台湾 | $227 |
| 2024-07-19 | 通信设备 | VMWARE | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-07-05 | 通信设备 | VMWARE INTERNATIONAL UN LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-07-05 | 自动数据处理机处理部件 | SERVER FACTORY | 荷兰 | $800 |
| 2024-07-04 | 通信设备 | VODATEL NETWORKS (H K) LTD | 越南 | $6.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 通信设备 | PALO ALTO NETWORKS | 匈牙利 | $13.2K |
| 2024-06-10 | 通信设备 | PALO ALTO NETWORKS | 匈牙利 | $6.3K |
| 2024-06-10 | 通信设备 | PALO ALTO NETWORKS | 匈牙利 | $9.1K |
| 2024-05-31 | 通信设备 | F5 NETWORKS INC (RMA DEPT) | 美国 | $13.8K |
| 2024-05-31 | 通信设备 | F5 Networks Inc. | 美国 | $5.9K |
| 2024-05-31 | 静止变流器 | F5 Networks Inc. | 美国 | $162 |
| 2024-05-31 | 静止变流器 | F5 NETWORKS INC (RMA DEPT) | 美国 | $148 |
| 2024-05-31 | 静止变流器 | F5 Networks Inc. | 美国 | $414 |
| 2024-05-31 | 通信设备 | F5 NETWORKS INC (RMA DEPT) | 美国 | $7.2K |
| 2024-05-29 | 通信设备 | PALO ALTO NETWORKS | 美国 | $1.0K |