An Du Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 纱线花边制造机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Anh Dương

103
进口笔数
44
出口笔数
$6.51M
进口金额
$92.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-05
最近出口
4
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $616.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $856 · 1 笔2023-10进口 $123.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $186.3K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-03进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.0K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $231.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $263.5K · 4 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-08进口 $212.4K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $193.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-11进口 $375.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $240.0K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $176.9K · 4 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-02进口 $328.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $286.9K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-04进口 $165.0K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $125.5K · 3 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-06进口 $226.0K · 2 笔出口 $900 · 1 笔2025-07进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $288.4K · 2 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $491.2K · 2 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-12进口 $102.0K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $225.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-03进口 $616.5K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $203.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $856 · 1 笔2023-10进口 $123.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $186.3K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-03进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $176.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.0K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $231.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $263.5K · 4 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-08进口 $212.4K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $193.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-11进口 $375.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $240.0K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $176.9K · 4 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-02进口 $328.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $286.9K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-04进口 $165.0K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $125.5K · 3 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-06进口 $226.0K · 2 笔出口 $900 · 1 笔2025-07进口 $111.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $288.4K · 2 笔出口 $5.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $491.2K · 2 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-12进口 $102.0K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $225.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-03进口 $616.5K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $203.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301914078
企查查编码QVNQUY893D
成立日期1999-12-22
联系地址781/B11 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ ANH DƯƠNG
企业英文名称AN DU CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址781/B11 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+842838620471
邮箱anhduongtajima@vnn.vn
传真0838620477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844790纱线花边制造机
844859机器零件(非成圈)
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
401031V肋传动带(60-180cm)
731819其他螺纹紧固件
848350滑轮飞轮
85011037.5瓦以下电机

出口

HS 编码产品
844859机器零件(非成圈)
853710电力控制板
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
848350滑轮飞轮
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
401693非泡沫橡胶密封件
85011037.5瓦以下电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本90$5.34M
中国18$807.3K
越南3$225.0K
中国台湾2$135.0K
韩国1$600
德国1$121
马来西亚1$74

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$80.6K
日本4$6.6K
新加坡3$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
X'PAN Holding Pte. Ltd.新加坡55$5.32M纱线花边制造机、已录制光碟
X'Pan Trading Pte. Ltd.新加坡12$706.7K机器零件(非成圈)、非液体温度计
Tajima Asia Pte. Ltd.新加坡33$482.3K机器零件(非成圈)、其他塑料制品
Tajima Industries Ltd.日本3$2.8K纱线花边制造机、机器零件(非成圈)

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南14$31.7K非泡沫塑料片、其他塑料制品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南4$15.9K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$11.7K染色棉针织布、染色合成针织布
Unipax Co., Ltd.越南6$7.4K非织造标签、印刷标签
Tajima Industries Ltd.日本4$6.6K机器零件(非成圈)、电力控制板
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南3$5.6K油漆溶剂、其他塑料制品
X'PAN Holding Pte. Ltd.新加坡3$5.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hung Way Co., Ltd.越南1$2.7K非织造标签、未印刷标签
RD Bridal (Asia) Co., Ltd.越南2$2.5K高强力机织物、尼龙聚酰胺织物
IGM Liability Limited Company越南1$2.0K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他螺纹紧固件TAJIMA ASIA PTE LTD日本$40
2026-04-17其他塑料制品TAJIMA ASIA PTE LTD日本$120
2026-04-17其他塑料制品TAJIMA ASIA PTE LTD日本$62
2026-04-17其他塑料制品TAJIMA ASIA PTE LTD日本$81
2026-04-17其他塑料制品TAJIMA ASIA PTE LTD日本$500
2026-04-17其他螺纹紧固件TAJIMA ASIA PTE LTD日本$57
2026-04-17其他塑料制品TAJIMA ASIA PTE LTD日本$7
2026-04-17其他塑料制品TAJIMA ASIA PTE LTD日本$23
2026-04-17其他钢弹簧TAJIMA ASIA PTE LTD日本$5
2026-04-17其他螺纹紧固件TAJIMA ASIA PTE LTD日本$18

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05滚珠轴承UNIPAX CO LTD越南$9
2026-03-05机器零件(非成圈)UNIPAX CO LTD越南$178
2026-03-05传动轴及曲柄UNIPAX CO LTD越南$26
2026-03-05其他钢铁管件UNIPAX CO LTD越南$32
2026-03-05电力控制板UNIPAX CO LTD越南$1.4K
2026-02-13电器装置零件TAJIMA INDUSTRIES LTD.日本$71
2026-02-13静止变流器TAJIMA INDUSTRIES LTD.日本$62
2026-02-13传动轴及曲柄TAJIMA INDUSTRIES LTD.日本$1.0K
2026-02-13机器零件(非成圈)TAJIMA INDUSTRIES LTD.日本$0
2026-02-13机器零件(非成圈)TAJIMA INDUSTRIES LTD.日本$15

相关企业 · 同类产品

An Du Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →