An Du Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Anh Dương
103
进口笔数
44
出口笔数
$6.51M
进口金额
$92.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-05
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301914078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUY893D |
| 成立日期 | 1999-12-22 |
| 联系地址 | 781/B11 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ ANH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | AN DU CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 781/B11 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842838620471 |
| 邮箱 | anhduongtajima@vnn.vn |
| 传真 | 0838620477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 90 | $5.34M |
| 中国 | 18 | $807.3K |
| 越南 | 3 | $225.0K |
| 中国台湾 | 2 | $135.0K |
| 韩国 | 1 | $600 |
| 德国 | 1 | $121 |
| 马来西亚 | 1 | $74 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $80.6K |
| 日本 | 4 | $6.6K |
| 新加坡 | 3 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X'PAN Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $5.32M | 纱线花边制造机、已录制光碟 |
| X'Pan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $706.7K | 机器零件(非成圈)、非液体温度计 |
| Tajima Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $482.3K | 机器零件(非成圈)、其他塑料制品 |
| Tajima Industries Ltd. | 日本 | 3 | $2.8K | 纱线花边制造机、机器零件(非成圈) |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $31.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 4 | $15.9K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.7K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| Tajima Industries Ltd. | 日本 | 4 | $6.6K | 机器零件(非成圈)、电力控制板 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 3 | $5.6K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| X'PAN Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 非织造标签、未印刷标签 |
| RD Bridal (Asia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 高强力机织物、尼龙聚酰胺织物 |
| IGM Liability Limited Company | 越南 | 1 | $2.0K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | TAJIMA ASIA PTE LTD | 日本 | $40 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | TAJIMA ASIA PTE LTD | 日本 | $120 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | TAJIMA ASIA PTE LTD | 日本 | $62 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | TAJIMA ASIA PTE LTD | 日本 | $81 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | TAJIMA ASIA PTE LTD | 日本 | $500 |
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | TAJIMA ASIA PTE LTD | 日本 | $57 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | TAJIMA ASIA PTE LTD | 日本 | $7 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | TAJIMA ASIA PTE LTD | 日本 | $23 |
| 2026-04-17 | 其他钢弹簧 | TAJIMA ASIA PTE LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-17 | 其他螺纹紧固件 | TAJIMA ASIA PTE LTD | 日本 | $18 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 滚珠轴承 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-05 | 机器零件(非成圈) | UNIPAX CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-03-05 | 传动轴及曲柄 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁管件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-03-05 | 电力控制板 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-13 | 电器装置零件 | TAJIMA INDUSTRIES LTD. | 日本 | $71 |
| 2026-02-13 | 静止变流器 | TAJIMA INDUSTRIES LTD. | 日本 | $62 |
| 2026-02-13 | 传动轴及曲柄 | TAJIMA INDUSTRIES LTD. | 日本 | $1.0K |
| 2026-02-13 | 机器零件(非成圈) | TAJIMA INDUSTRIES LTD. | 日本 | $0 |
| 2026-02-13 | 机器零件(非成圈) | TAJIMA INDUSTRIES LTD. | 日本 | $15 |