Hong Hanh Mfg. & Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK & SảN XUấT HồNG HạNH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$73.3K
出口金额
—
最近进口
2024-11-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109779627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NU6FYB |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | Số 64, Thôn 1 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK & SẢN XUẤT HỒNG HẠNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64, Thôn 1 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84868624689 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 4 | $73.2K |
| 越南 | 1 | $80 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Max Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $23.8K | 合成假发制品、非棉针织背心 |
| Blue Martin Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $23.3K | 香水、非木制家具件 |
| Fares Al Jazera General Trading Est. | 阿联酋 | 1 | $13.1K | 棉针织夹克、塑纺容器 |
| Sea Wings Logistics Llc | 阿联酋 | 1 | $13.0K | 棉针织外套、棉针织裤 |
| Sea Max Trading LLC | 越南 | 1 | $80 | 其他头饰 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 棉针织T恤 | SEA WINGS LOGISTICS LLC | 阿联酋 | $1.2K |
| 2024-11-14 | 其他鞋靴 | SEA WINGS LOGISTICS LLC | 阿联酋 | $1.1K |
| 2024-11-14 | 棉针织外套 | SEA WINGS LOGISTICS LLC | 阿联酋 | $1.9K |
| 2024-11-14 | 棉针织裤 | SEA WINGS LOGISTICS LLC | 阿联酋 | $472 |
| 2024-11-14 | 棉针织衬衫 | SEA WINGS LOGISTICS LLC | 阿联酋 | $701 |
| 2024-11-14 | 棉针织服装 | SEA WINGS LOGISTICS LLC | 阿联酋 | $2.2K |
| 2024-11-14 | 棉针织外套 | Sea Wings Logistics Llc | 阿联酋 | $849 |
| 2024-11-14 | 其他纺织手套 | SEA WINGS LOGISTICS LLC | 阿联酋 | $120 |
| 2024-11-14 | 棉针织裤 | SEA WINGS LOGISTICS LLC | 阿联酋 | $248 |
| 2024-11-14 | 棉针织裤 | SEA WINGS LOGISTICS LLC | 阿联酋 | $2.1K |