Trung Tre Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trung Tre.
29
进口笔数
12
出口笔数
$521.1K
进口金额
$285.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-10
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700964069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24846Y5 |
| 成立日期 | 2008-08-05 |
| 联系地址 | 269/17 Đường Võ Văn Kiệt, Khu phố 6, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRUNG TRE. |
| 企业英文名称 | TRUNG TRE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 269/17 Đường Võ Văn Kiệt, Khu phố 6, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 02743884700 |
| 邮箱 | kinhdoanh@trungtre.com |
| 官网 | www.trungtre.com |
| 传真 | 02743884580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441210 | 竹胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $521.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 9 | $233.8K |
| 日本 | 3 | $51.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Luyuan Kitchen Ware Co., Ltd. | 中国 | 14 | $270.4K | 竹制木制品、木制餐具 |
| Guilin Chenglin Bamboo Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $127.4K | 竹制木制品 |
| Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.7K | 成形木材/竹材、竹胶合板 |
| Qingdao Fastest International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 乙烯聚合物塑料、其他功能机器 |
| Yiyang Huamenlou Bamboo & Wood Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 木制餐具、竹制木制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cominport Sp. z o.o. | 波兰 | 9 | $233.8K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Nihon Edmond | 日本 | 3 | $51.5K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | QINGDAO FASTEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | QINGDAO FASTEST INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-02-25 | 竹制木制品 | GUILIN CHENGLIN BAMBOO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-01-08 | 竹制木制品 | GUILIN CHENGLIN BAMBOO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-01-05 | 竹制木制品 | GUILIN CHENGLIN BAMBOO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-11 | 竹制木制品 | GUILIN CHENGLIN BAMBOO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-11 | 竹制木制品 | GUILIN CHENGLIN BAMBOO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-11 | 竹制木制品 | GUILIN CHENGLIN BAMBOO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-11-10 | 竹制木制品 | GUILIN CHENGLIN BAMBOO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-10-13 | 竹制木制品 | GUILIN CHENGLIN BAMBOO PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 竹编篮筐 | NIHON EDMOND | 日本 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 竹编篮筐 | Nihon Edmond | 日本 | $2.2K |
| 2025-11-10 | 竹编篮筐 | Nihon Edmond | 日本 | $112 |
| 2025-11-10 | 竹编篮筐 | NIHON EDMOND | 日本 | $5.8K |
| 2025-11-10 | 竹编篮筐 | NIHON EDMOND | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-10 | 竹编篮筐 | Nihon Edmond | 日本 | $5.0K |
| 2025-11-10 | 竹编篮筐 | Nihon Edmond | 日本 | $90 |
| 2025-11-10 | 竹编篮筐 | NIHON EDMOND | 日本 | $1.3K |
| 2025-11-10 | 竹编篮筐 | NIHON EDMOND | 日本 | $400 |
| 2025-11-10 | 竹编篮筐 | NIHON EDMOND | 日本 | $360 |