ZIM Integrated Shipping Services (Vietnam) LLC
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Dịch Vụ Zim Integrated Shipping (Việt Nam)
7
进口笔数
1
出口笔数
$14.8K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2023-02-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305024573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NU5EPC |
| 成立日期 | 2007-06-07 |
| 联系地址 | Tầng 3, An Phú Plaza, số 117-119, Đường Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ZIM INTEGRATED SHIPPING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ZIM INTEGRATED SHIPPING SERVICES (VIETNAM) LLC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17, Riverfront Financial Center, 3A-3B Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Các Hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài/Tổ chức kinh tế nhận góp vốn/Tổ chức kinh tế mua lại phần vốn góp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2017 cua Chính phủ quy định về Kinh doanh Dịch vụ Logistics và Biểu cam kết cụ thể về Thương mại Dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với "dịch vụ kho bãi (CPC 742)": Doanh nghiệp không thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842835136461 |
| 邮箱 | vn.service@zim.com |
| 传真 | +842838998320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.3588亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847350 | 多用途机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $9.4K |
| 以色列 | 3 | $4.4K |
| 中国 | 2 | $644 |
| 中国香港 | 1 | $420 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lamch & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.4K | 太阳镜、8471机器零件 |
| ZIM Integrated Shipping Services Ltd. | 以色列 | 4 | $4.8K | 纸质文具、通信设备 |
| ZIM Integrated Shipping Services Ltd. | 牙买加 | 1 | $440 | 其他印刷品、贱金属盖 |
| LINEHAUL EXPRESS HK LTD | 中国香港 | 1 | $204 | 8471机器零件、其他服装配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZIM Integrated Shipping Services Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 多用途机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | ZIM INTEGRATED SHIPPING SERVICES LTD | 中国 | $90 |
| 2025-11-04 | 仿制首饰 | ZIM INTEGRATED SHIPPING SERVICES LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-04 | 针织头饰 | ZIM INTEGRATED SHIPPING SERVICES LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-04 | 塑料文具 | ZIM INTEGRATED SHIPPING SERVICES LTD | 中国 | $50 |
| 2024-03-18 | 其他纤维纸板容器 | ZIM Integrated Shipping Services Ltd. | 中国香港 | $250 |
| 2024-03-18 | 其他钢铁制品 | ZIM Integrated Shipping Services Ltd. | 中国香港 | $50 |
| 2024-03-15 | 其他玻璃制品 | ZIM Integrated Shipping Services Ltd. | 中国香港 | $120 |
| 2023-09-26 | 圆珠笔 | LINEHAUL EXPRESS HK LTD | 中国 | $13 |
| 2023-09-26 | 其他纸制品 | LINEHAUL EXPRESS HK LTD | 中国 | $3 |
| 2023-09-26 | 其他纤维纸板容器 | LINEHAUL EXPRESS HK LTD | 中国 | $25 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 多用途机器零件 | ZIM Integrated Shipping Services Ltd. | 新加坡 | $2.0K |
| 2023-02-24 | 多用途机器零件 | ZIM INTEGRATED SHIPPING SERVICES LTD. | 新加坡 | $2.0K |