VNSTEEL Southern Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 513 笔 · 主营 其他钢铁废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THéP MIềN NAM - VNSTEEL

513
进口笔数
334
出口笔数
$433.53M
进口金额
$234.49M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
66
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.22M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 3 笔2023-11进口 $7.87M · 7 笔出口 $4.99M · 12 笔2023-12进口 $7.75M · 9 笔出口 $6.91M · 10 笔2024-01进口 $8.42M · 9 笔出口 $8.44M · 12 笔2024-02进口 $5.21M · 6 笔出口 $6.11M · 9 笔2024-03进口 $5.00M · 8 笔出口 $6.43M · 8 笔2024-04进口 $11.88M · 8 笔出口 $4.96M · 9 笔2024-05进口 $5.60M · 11 笔出口 $4.98M · 8 笔2024-06进口 $6.04M · 7 笔出口 $8.05M · 14 笔2024-07进口 $6.27M · 11 笔出口 $3.91M · 6 笔2024-08进口 $6.53M · 11 笔出口 $4.41M · 8 笔2024-09进口 $2.34M · 7 笔出口 $2.19M · 3 笔2024-10进口 $8.51M · 12 笔出口 $2.02M · 3 笔2024-11进口 $7.53M · 12 笔出口 $4.12M · 5 笔2024-12进口 $9.72M · 6 笔出口 $3.26M · 3 笔2025-01进口 $1.22M · 4 笔出口 $2.62M · 3 笔2025-02进口 $5.66M · 7 笔出口 $3.19M · 3 笔2025-03进口 $10.05M · 14 笔出口 $3.14M · 4 笔2025-04进口 $6.48M · 14 笔出口 $3.66M · 5 笔2025-05进口 $9.90M · 16 笔出口 $4.19M · 6 笔2025-06进口 $12.05M · 13 笔出口 $5.25M · 5 笔2025-07进口 $5.56M · 15 笔出口 $5.00M · 5 笔2025-08进口 $7.21M · 13 笔出口 $5.22M · 7 笔2025-09进口 $8.68M · 20 笔出口 $3.68M · 4 笔2025-10进口 $15.89M · 18 笔出口 $2.46M · 5 笔2025-11进口 $22.81M · 19 笔出口 $19.34M · 7 笔2025-12进口 $16.12M · 17 笔出口 $4.37M · 8 笔2026-01进口 $8.72M · 14 笔出口 $5.49M · 10 笔2026-02进口 $9.35M · 10 笔出口 $5.86M · 8 笔2026-03进口 $15.11M · 18 笔出口 $6.62M · 9 笔2026-04进口 $26.22M · 19 笔出口 $5.64M · 8 笔2026-05进口 $9.78M · 18 笔出口 $3.30M · 6 笔2026-06进口 $10.90M · 12 笔出口 $3.16M · 5 笔2026-07进口 $22.60M · 24 笔出口 $3.01M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 3 笔2023-11进口 $7.87M · 7 笔出口 $4.99M · 12 笔2023-12进口 $7.75M · 9 笔出口 $6.91M · 10 笔2024-01进口 $8.42M · 9 笔出口 $8.44M · 12 笔2024-02进口 $5.21M · 6 笔出口 $6.11M · 9 笔2024-03进口 $5.00M · 8 笔出口 $6.43M · 8 笔2024-04进口 $11.88M · 8 笔出口 $4.96M · 9 笔2024-05进口 $5.60M · 11 笔出口 $4.98M · 8 笔2024-06进口 $6.04M · 7 笔出口 $8.05M · 14 笔2024-07进口 $6.27M · 11 笔出口 $3.91M · 6 笔2024-08进口 $6.53M · 11 笔出口 $4.41M · 8 笔2024-09进口 $2.34M · 7 笔出口 $2.19M · 3 笔2024-10进口 $8.51M · 12 笔出口 $2.02M · 3 笔2024-11进口 $7.53M · 12 笔出口 $4.12M · 5 笔2024-12进口 $9.72M · 6 笔出口 $3.26M · 3 笔2025-01进口 $1.22M · 4 笔出口 $2.62M · 3 笔2025-02进口 $5.66M · 7 笔出口 $3.19M · 3 笔2025-03进口 $10.05M · 14 笔出口 $3.14M · 4 笔2025-04进口 $6.48M · 14 笔出口 $3.66M · 5 笔2025-05进口 $9.90M · 16 笔出口 $4.19M · 6 笔2025-06进口 $12.05M · 13 笔出口 $5.25M · 5 笔2025-07进口 $5.56M · 15 笔出口 $5.00M · 5 笔2025-08进口 $7.21M · 13 笔出口 $5.22M · 7 笔2025-09进口 $8.68M · 20 笔出口 $3.68M · 4 笔2025-10进口 $15.89M · 18 笔出口 $2.46M · 5 笔2025-11进口 $22.81M · 19 笔出口 $19.34M · 7 笔2025-12进口 $16.12M · 17 笔出口 $4.37M · 8 笔2026-01进口 $8.72M · 14 笔出口 $5.49M · 10 笔2026-02进口 $9.35M · 10 笔出口 $5.86M · 8 笔2026-03进口 $15.11M · 18 笔出口 $6.62M · 9 笔2026-04进口 $26.22M · 19 笔出口 $5.64M · 8 笔2026-05进口 $9.78M · 18 笔出口 $3.30M · 6 笔2026-06进口 $10.90M · 12 笔出口 $3.16M · 5 笔2026-07进口 $22.60M · 24 笔出口 $3.01M · 4 笔

工商档案

企业注册号3502269994
企查查编码QVNJBG65K6
成立日期2014-12-10
联系地址Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THÉP MIỀN NAM - VNSTEEL
企业英文名称VNSTEEL - SOUTHERN STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842543922091
邮箱vanthu@thepmiennam.com.vn
传真+842543921005
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720449其他钢铁废料
381600耐火混合料
690220高铝耐火砖
690210高含量耐火砖
854511炉用碳电极
720299其他铁合金
720230硅锰铁合金
845420冶金铸模浇包
732690其他钢铁制品
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
721310热轧螺纹钢
720720高碳钢半成品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本57$132.81M
俄罗斯38$86.72M
新加坡20$57.75M
中国183$48.64M
柬埔寨56$42.10M
澳大利亚3$13.99M
美国1$13.58M
新西兰1$8.40M
印度46$6.65M
菲律宾2$6.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨331$232.77M
巴布亚新几内亚3$1.72M

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nansei Steel Co., Ltd.日本27$73.16M其他钢铁废料
Kim Hock Corporation Pte. Ltd.新加坡17$55.28M钢铁粉末、其他钢铁废料
Houei Trading Corp.日本12$23.75M其他钢铁废料
GT Metals Co., Ltd.柬埔寨22$16.21M其他钢铁废料、未漂牛皮纸废料
Asian International Global Import Export Co., Ltd.柬埔寨13$12.82M其他钢铁废料、未漂牛皮纸废料
Bun Virath柬埔寨18$10.59M其他钢铁废料
RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡176$9.88M耐火混合料、高铝耐火砖
Jilin Carbon Import & Export Co., Ltd.中国23$2.99M炉用碳电极、电气用碳制品
Jiangyin Lianrui Metal Trade Co., Ltd.中国23$877.1K其他铁合金、焊接材料
Liaoning Sincere Carbon New Material Co., Ltd.中国15$740.8K炉用碳电极、电气用碳制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chip Mong Group Co., Ltd.越南330$222.23M零售清洁粉剂、热轧螺纹钢
Regency Steel Asia Pte. Ltd.新加坡1$10.53MH型钢≥80mm、工字钢
Chip Mong Group Co., Ltd.巴布亚新几内亚3$1.72M热轧螺纹钢

近期贸易明细

进口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他钢铁废料Kim Hock Corporation Pte. Ltd.新加坡$3.46M
2026-07-28高铝耐火砖RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd.中国$3.7K
2026-07-28耐火混合料RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd.中国$11.0K
2026-07-28耐火混合料RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd.中国$7.7K
2026-07-28耐火混合料RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd.中国$2.6K
2026-07-28耐火混合料RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd.中国$864
2026-07-28耐火混合料RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd.中国$2.3K
2026-07-28耐火混合料RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd.中国$4.0K
2026-07-28耐火混合料RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd.中国$10.7K
2026-07-28耐火混合料RHI Refractories Asia Pacific Pte. Ltd.中国$7.5K

出口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31热轧螺纹钢Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$43.5K
2026-07-31热轧螺纹钢Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$108.5K
2026-07-31热轧螺纹钢Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$54.0K
2026-07-31热轧螺纹钢Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$42.8K
2026-07-31热轧螺纹钢Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$48.2K
2026-07-31热轧螺纹钢Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$43.7K
2026-07-31热轧螺纹钢Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$53.5K
2026-07-31热轧螺纹钢Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$86.2K
2026-07-31热轧螺纹钢Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$59.6K
2026-07-24热轧螺纹钢Chip Mong Group Co., Ltd.柬埔寨$54.0K

相关企业 · 同类产品

VNSTEEL Southern Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →