THANG LONG TRADING & INDUSTRIAL CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Công Nghiệp Và Thương Mại Thăng Long
5
进口笔数
0
出口笔数
$164.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106692833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TYTH7Q |
| 成立日期 | 2014-11-17 |
| 联系地址 | Số 34, Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRADING AND INDUSTRIAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8 ngõ 1 thôn Phù Bật, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84435668534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $164.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Xiangda High Strength Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HEBEI ZHONGJIU ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $41.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HEBEI LADERY IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 1 | $21.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HANDAN VELOXZ FASTENER CO.,LTD. | 中国 | 1 | $21.1K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 螺纹螺母 | HANDAN VELOXZ FASTENER CO.,LTD. | 中国 | $854 |
| 2026-07-20 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN VELOXZ FASTENER CO.,LTD. | 中国 | $547 |
| 2026-07-20 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN VELOXZ FASTENER CO.,LTD. | 中国 | $12 |
| 2026-07-20 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN VELOXZ FASTENER CO.,LTD. | 中国 | $19 |
| 2026-07-20 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN VELOXZ FASTENER CO.,LTD. | 中国 | $317 |
| 2026-07-20 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN VELOXZ FASTENER CO.,LTD. | 中国 | $24 |
| 2026-07-20 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN VELOXZ FASTENER CO.,LTD. | 中国 | $115 |
| 2026-07-20 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN VELOXZ FASTENER CO.,LTD. | 中国 | $11 |
| 2026-07-20 | 螺纹螺母 | HANDAN VELOXZ FASTENER CO.,LTD. | 中国 | $826 |
| 2026-07-20 | 其他螺纹紧固件 | HANDAN VELOXZ FASTENER CO.,LTD. | 中国 | $23 |