THANG LONG TRADING & INDUSTRIAL CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Công Nghiệp Và Thương Mại Thăng Long
1
进口笔数
0
出口笔数
$51.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106692833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TYTH7Q |
| 成立日期 | 2014-11-17 |
| 联系地址 | Số 34, Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRADING AND INDUSTRIAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8 ngõ 1 thôn Phù Bật, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84435668534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $51.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Xiangda High Strength Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 螺纹螺母 | HEBEI XIANGDA HIGH STRENGTH HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 螺纹螺母 | HEBEI XIANGDA HIGH STRENGTH HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-21 | 螺纹螺母 | HEBEI XIANGDA HIGH STRENGTH HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI XIANGDA HIGH STRENGTH HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $837 |
| 2026-04-21 | 螺纹螺母 | HEBEI XIANGDA HIGH STRENGTH HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI XIANGDA HIGH STRENGTH HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI XIANGDA HIGH STRENGTH HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI XIANGDA HIGH STRENGTH HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI XIANGDA HIGH STRENGTH HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI XIANGDA HIGH STRENGTH HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $920 |