Tan Viet Hung Production Trading Distribution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tôn Thép Việt Hưng
3
进口笔数
7
出口笔数
$1.0K
进口金额
$201.2K
出口金额
2024-03-18
最近进口
2025-01-20
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311515202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX4HQ3J |
| 成立日期 | 2012-02-02 |
| 联系地址 | 57 Đường 123, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHÂN PHỐI TÂN VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN VIET HUNG PRODUCTION TRADING DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Đường 123, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84909235856 |
| 邮箱 | haiduonglao@gmail.com |
| 官网 | tanviethungptd.com |
| 传真 | 0835116438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $700 |
| 中国 | 2 | $320 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $201.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Bed Products | 美国 | 1 | $700 | 木制家具零件、非木制家具件 |
| Xinweicai | 中国 | 1 | $220 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Qianhai Best Future Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他气泵、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAPE COD BEACH CHAIR COMPANY INC. | 美国 | 5 | $133.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| Best Bed Products Llc | 美国 | 1 | $67.6K | 卧室木家具 |
| Dick Sumerfield | 美国 | 1 | $141 | 非热带木装饰品、机织绒布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 其他塑料制品 | XINWEICAI | 中国 | $139 |
| 2024-03-18 | 其他塑料制品 | XINWEICAI | 中国 | $81 |
| 2024-02-29 | 木制家具零件 | BEST BED PRODUCTS | 越南 | $200 |
| 2024-02-29 | 非木制家具件 | BEST BED PRODUCTS | 越南 | $100 |
| 2024-02-29 | 木制家具零件 | BEST BED PRODUCTS | 越南 | $200 |
| 2024-02-29 | 木制家具零件 | BEST BED PRODUCTS | 越南 | $200 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | QIANHAI BEST FUTURE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | QIANHAI BEST FUTURE CO LTD | 中国 | $40 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 卧室木家具 | BEST BED PRODUCTS LLC | 美国 | $32.6K |
| 2025-01-20 | 卧室木家具 | BEST BED PRODUCTS LLC | 美国 | $35.0K |
| 2024-07-17 | 木制座椅 | CAPE COD BEACH CHAIR COMPANY INC. | 美国 | $210 |
| 2024-07-17 | 木制座椅 | CAPE COD BEACH CHAIR COMPANY INC. | 美国 | $25.4K |
| 2024-07-17 | 木制座椅 | CAPE COD BEACH CHAIR COMPANY INC. | 美国 | $90 |
| 2024-07-17 | 木制座椅 | CAPE COD BEACH CHAIR COMPANY INC. | 美国 | $8.0K |
| 2024-03-19 | 非热带木装饰品 | DICK SUMERFIELD | 美国 | $8 |
| 2024-03-19 | 机织绒布 | DICK SUMERFIELD | 美国 | $33 |
| 2024-03-19 | 非木制家具件 | DICK SUMERFIELD | 美国 | $100 |
| 2024-03-07 | 其他木家具 | CAPE COD BEACH CHAIR COMPANY INC. | 美国 | $4.1K |