Ha Lan Education Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị giáo dục Hà - Lân
5
进口笔数
0
出口笔数
$75.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101831339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW05YG2 |
| 成立日期 | 2005-11-25 |
| 联系地址 | Số 24 ngõ 74 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC HÀ - LÂN |
| 企业英文名称 | HA - LAN EDUCATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngõ 74 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913574557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $75.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Miton Amusement Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.4K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| Zhejiang Qiaoqiao Education Technology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $16.1K | 其他户外娱乐设备、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $852 |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $434 |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-20 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU MITON AMUSEMENT CO LTD | 中国 | $213 |