Lily Group Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LILY GROUP VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$104.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108858234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QFEYUP |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | 116a ngõ 72 Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LILY GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LILY GROUP VIETNAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116a ngõ 72 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963926713 |
| 邮箱 | lilyeyewear93@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $104.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Kangjing Optics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $104.4K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 非塑料眼镜架 | WENZHOU KANGJING OPTICS CO.,LTD | 中国 | $615 |
| 2023-08-22 | 太阳镜 | WENZHOU KANGJING OPTICS CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-08-22 | 塑料眼镜架 | WENZHOU KANGJING OPTICS CO.,LTD | 中国 | $405 |
| 2023-08-22 | 非塑料眼镜架 | WENZHOU KANGJING OPTICS CO.,LTD | 中国 | $410 |
| 2023-08-22 | 塑料眼镜架 | WENZHOU KANGJING OPTICS CO.,LTD | 中国 | $162 |
| 2023-08-22 | 塑料眼镜架 | WENZHOU KANGJING OPTICS CO.,LTD | 中国 | $645 |
| 2023-08-22 | 太阳镜 | WENZHOU KANGJING OPTICS CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-08-22 | 非塑料眼镜架 | WENZHOU KANGJING OPTICS CO.,LTD | 中国 | $410 |
| 2023-08-22 | 非塑料眼镜架 | WENZHOU KANGJING OPTICS CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-08-22 | 塑料眼镜架 | WENZHOU KANGJING OPTICS CO.,LTD | 中国 | $405 |