D.N.T Construction Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ D.N.T
2
进口笔数
4
出口笔数
$1.11M
进口金额
$831.8K
出口金额
2025-07-21
最近进口
2024-05-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311796874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YCF8YH |
| 成立日期 | 2012-05-22 |
| 联系地址 | Lầu 7 số 3 Bis Phan Văn Đạt, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ D.N.T |
| 企业英文名称 | D.N.T CONSTRUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, số 3Bis Phan Văn Đạt, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838277960 |
| 邮箱 | contact@dnt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 890190 | 其他货船 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $528.7K |
| 日本 | 2 | $474.6K |
| 中国 | 2 | $102.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $831.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Overseas Cambodian Investment Corporation Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $637.2K | 其他泵和提升机、液体提升机 |
| Overseas Cambodian Investment Corporation Ltd. | 越南 | 2 | $468.9K | 运输集装箱、其他货船 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Overseas Cambodian Investment Corporation Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $415.9K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
| Overseas Cambodian Investment Corporation (OCIC) | 柬埔寨 | 2 | $415.9K | 预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 自推进起重机 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 日本 | $152.3K |
| 2025-07-21 | 拖推船 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 越南 | $37.8K |
| 2025-07-21 | 75-375千伏安交流发电机 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 日本 | $18.4K |
| 2025-07-21 | 75-375千伏安交流发电机 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 日本 | $10.0K |
| 2025-07-21 | 其他金属加工机床 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-07-21 | 运输集装箱 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-21 | 其他金属加工机床 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 日本 | $21.0K |
| 2025-07-21 | 钢制容器(>300升) | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 越南 | $525 |
| 2025-07-21 | 非自动电弧焊机 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-21 | 其他金属加工机床 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 日本 | $13.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 预制建筑构件 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 柬埔寨 | $207.9K |
| 2024-05-10 | 预制建筑构件 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD | 柬埔寨 | $207.9K |
| 2023-04-15 | 预制建筑构件 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION (OCIC) | 柬埔寨 | $207.9K |
| 2023-03-03 | 预制建筑构件 | OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION (OCIC) | 柬埔寨 | $207.9K |