D.N.T Construction Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 预制建筑构件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ D.N.T

2
进口笔数
4
出口笔数
$1.11M
进口金额
$831.8K
出口金额
2025-07-21
最近进口
2024-05-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $554.1K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $415.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $554.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $552.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $415.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $554.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $552.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311796874
企查查编码QVN8YCF8YH
成立日期2012-05-22
联系地址Lầu 7 số 3 Bis Phan Văn Đạt, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ D.N.T
企业英文名称D.N.T CONSTRUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 1, số 3Bis Phan Văn Đạt, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842838277960
邮箱contact@dnt.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730900钢制容器(>300升)
841381其他泵和提升机
841382液体提升机
842649自推进起重机
846290其他金属加工机床
85016275-375千伏安交流发电机
851539非自动电弧焊机
860900运输集装箱
890190其他货船

出口

HS 编码产品
681091预制建筑构件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$528.7K
日本2$474.6K
中国2$102.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$831.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Overseas Cambodian Investment Corporation Ltd.柬埔寨2$637.2K其他泵和提升机、液体提升机
Overseas Cambodian Investment Corporation Ltd.越南2$468.9K运输集装箱、其他货船

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Overseas Cambodian Investment Corporation Ltd.柬埔寨2$415.9K其他钢铁结构体、绝缘电线
Overseas Cambodian Investment Corporation (OCIC)柬埔寨2$415.9K预制建筑构件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-21自推进起重机OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD日本$152.3K
2025-07-21拖推船OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD越南$37.8K
2025-07-2175-375千伏安交流发电机OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD日本$18.4K
2025-07-2175-375千伏安交流发电机OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD日本$10.0K
2025-07-21其他金属加工机床OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD中国$13.4K
2025-07-21运输集装箱OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD越南$1.8K
2025-07-21其他金属加工机床OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD日本$21.0K
2025-07-21钢制容器(>300升)OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD越南$525
2025-07-21非自动电弧焊机OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD越南$1.3K
2025-07-21其他金属加工机床OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD日本$13.1K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-16预制建筑构件OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD柬埔寨$207.9K
2024-05-10预制建筑构件OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION LTD柬埔寨$207.9K
2023-04-15预制建筑构件OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION (OCIC)柬埔寨$207.9K
2023-03-03预制建筑构件OVERSEAS CAMBODIAN INVESTMENT CORP ORATION (OCIC)柬埔寨$207.9K

相关企业 · 同类产品

D.N.T Construction Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →