Sportstats Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPORTSTATS VIETNAM
- 邮箱2
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
79
进口笔数
0
出口笔数
$336.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316059899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J7P40W |
| 成立日期 | 2019-12-10 |
| 联系地址 | Số 6 Đường số 7, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPORTSTATS VIETNAM |
| 企业英文名称 | SPORTSTATS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 đường 4, khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944117557 |
| 邮箱 | nhitieuthuan.pdt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 33 | $330.4K |
| 泰国 | 45 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Race Result AG | 德国 | 28 | $254.8K | 智能卡、其他计时装置 |
| Race Result AG | 马来西亚 | 5 | $75.6K | 智能卡、天线及发射器 |
| Chip Timing Co., Ltd. | 泰国 | 45 | $4.9K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Shanghai Sandi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 其他塑料制品、橡塑帽类 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 同轴电缆 | RACE RESULT AG | 德国 | $69 |
| 2026-04-01 | 同轴电缆 | RACE RESULT AG | 德国 | $42 |
| 2026-04-01 | 同轴电缆 | RACE RESULT AG | 德国 | $80 |
| 2026-04-01 | 天线及发射器 | RACE RESULT AG | 德国 | $678 |
| 2026-04-01 | 智能卡 | RACE RESULT AG | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-01 | 同轴电缆 | RACE RESULT AG | 德国 | $80 |
| 2026-04-01 | 天线及发射器 | RACE RESULT AG | 德国 | $678 |
| 2026-04-01 | 智能卡 | RACE RESULT AG | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-01 | 同轴电缆 | RACE RESULT AG | 德国 | $42 |
| 2026-04-01 | 同轴电缆 | RACE RESULT AG | 德国 | $69 |