FDI
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
15
进口笔数
201
出口笔数
$313.7K
进口金额
$669.6K
出口金额
2025-07-22
最近进口
2026-08-03
最近出口
9
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302921906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR81Y4AT |
| 成立日期 | 2003-04-16 |
| 联系地址 | 39B Lầu 9 Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HÓA F.D.I |
| 企业英文名称 | F.D.I CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39B Lầu 6 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với ngành nghề " Dịch vụ kho bãi ": Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842839977779 |
| 邮箱 | pricing@fdivn.com |
| 传真 | +842839977778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870324 | 3000毫升以上车辆 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $172.9K |
| 墨西哥 | 3 | $140.0K |
| 中国 | 2 | $509 |
| 中国香港 | 1 | $260 |
| 美国 | 1 | $44 |
| 加拿大 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $587.7K |
| 巴拿马 | 1 | $68.0K |
| 越南 | 11 | $12.8K |
| 尼日利亚 | 1 | $591 |
| 巴基斯坦 | 1 | $429 |
| 美国 | 182 | $103 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GCB Cocoa Côte d'Ivoire | 法国 | 1 | $144.3K | 电气信号装置、过滤净化器零件 |
| Naib Group Fair Division, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $140.0K | 其他塑料制品、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| CIMINTER | 法国 | 4 | $15.6K | 衡器零件、机械零件 |
| SCA, Société des Ciments | 法国 | 2 | $13.0K | 其他硫化橡胶制品、滤纸板 |
| KAS Services Ltd. | 中国 | 1 | $424 | 纸质文具、其他女式针织外套 |
| KERRY FREIGHT (HONG KONG) LTD. | 中国香港 | 1 | $260 | 纸质文具、印刷日历 |
| ZH QN Digital Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $85 | 静止变流器、其他纤维纸板容器 |
| Boeing Retail Bsi Inc | 美国 | 1 | $44 | 贱金属装饰品 |
| KLN Freight Canada Inc. | 加拿大 | 1 | $0 | 其他食品制剂、电动食品处理器 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sunrise Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $464.8K | 网球羽毛球拍、网球拍 |
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.8K | 其他钢铁非螺纹件、电动机及零件 |
| KERRY APEX | 美国 | 69 | $0 | 猫狗粮、其他水泥制品 |
| KERRY LOGISTICS (CANADA) INC. | 加拿大 | 33 | $0 | 碾磨大米、变形聚酯单丝纱 |
| KLN Freight Canada Inc. | 加拿大 | 19 | $0 | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| KAPEX (MIA) | 美国 | 10 | $0 | 玩具模型、猫狗粮 |
| Apex Maritime Co., Inc. | 美国 | 10 | $0 | 碾磨大米、公交卡车轮胎 |
| Kerry Apex Lax | 美国 | 7 | $0 | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| KERRY PROJECT LOGISTICS (US) LLC | 美国 | 5 | $0 | 其他钢铁结构体、轧机零件 |
| Kerry Apex (MIA) | 美国 | 4 | $0 | 猫狗粮、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | PACKAGE(S) WATERSLIDE GOODS PRIMER 215 UN1866 RESIN SOLUTION, CLASS 3, PGII, EMS CODE F-E, S-E, FLASH POINT -8C(C.C)LIMITED QUANTITY. 89 FIBERBOARD BOXES CONTAINING 534, 1/4 LITREOTHER METAL DRUMS WITH REMOVABLE HEADS. G.W.: 209KG N.W.: 133.5KG HAZ EMERGENCY CONTACT: CANUTEC-1-613-996-6666FREIGHT PREPAID PSN: RESIN SOLUTION FLAMMABLE UN NUMBER: 1866 - IMDG CLASS: 3 - PG: II - FLASHPOINT: -8 C | KLN Freight Canada Inc. | 加拿大 | $0 |
| 2025-05-08 | 化纤男衬衫 | ZH QN Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2025-04-11 | 教学演示仪器 | KAS Services Ltd. | 中国 | $54 |
| 2025-04-11 | 教学演示仪器 | KAS Services Ltd. | 中国 | $5 |
| 2025-04-11 | 圆珠笔 | KAS Services Ltd. | 中国 | $5 |
| 2025-04-11 | 教学演示仪器 | KAS Services Ltd. | 中国 | $41 |
| 2025-04-11 | 其他女式针织外套 | KAS Services Ltd. | 中国 | $20 |
| 2025-04-11 | 教学演示仪器 | KAS Services Ltd. | 中国 | $217 |
| 2025-04-11 | 其他女式针织外套 | KAS Services Ltd. | 中国 | $14 |
| 2025-04-11 | 圆珠笔 | KAS Services Ltd. | 中国 | $41 |
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-03 | 锂离子电池 | KAPEX (MIA) | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 锂离子电池 | KAPEX (MIA) | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 锂离子电池 | KAPEX (MIA) | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 锂离子电池 | KAPEX (MIA) | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 锂离子电池 | KAPEX (MIA) | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | 男式非针织服装 | KLN Freight Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-14 | 软垫木座椅 | KLN Freight Canada Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | PT Sunrise Indonesia | 印度尼西亚 | $10.7K |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | PT Sunrise Indonesia | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | PT Sunrise Indonesia | 印度尼西亚 | $6.7K |