F.D.I. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Giao Nhận Hàng Hóa F.D.I

14
进口笔数
59
出口笔数
$313.7K
进口金额
$201.1K
出口金额
2025-05-08
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.0K · 2 笔出口 $1.3K · 3 笔2023-10进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.0K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $541 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $260 · 1 笔出口 $688 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-09进口 $144.3K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $313 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2025-04进口 $424 · 1 笔出口 $730 · 1 笔2025-05进口 $85 · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $877 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $85 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.0K · 2 笔出口 $1.3K · 3 笔2023-10进口 $15.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.0K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $541 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $260 · 1 笔出口 $688 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-09进口 $144.3K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $313 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $150 · 1 笔2025-04进口 $424 · 1 笔出口 $730 · 1 笔2025-05进口 $85 · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $877 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $85 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $88 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $46 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302921906
企查查编码QVNR81Y4AT
成立日期2003-04-16
联系地址39B Lầu 9 Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ GIAO NHẬN HÀNG HÓA F.D.I
企业英文名称F.D.I CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39B Lầu 6 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với ngành nghề " Dịch vụ kho bãi ": Doanh nghiệp không được thực hiện hoạt động kinh doanh bất động sản. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842839977779
邮箱pricing@fdivn.com
传真+842839977778
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
842199过滤净化器零件
8703243000毫升以上车辆
482010纸质文具
482110印刷标签
610290其他女式针织外套
610520化纤男衬衫
830629贱金属装饰品
842139气体过滤机械
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731814自攻螺钉
731819其他螺纹紧固件
853690其他电路开关装置
830820管状/分叉铆钉
854419非铜绕组线
854690非玻陶绝缘体
070959其他鲜蘑菇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国7$172.9K
墨西哥3$140.0K
中国2$509
中国香港1$260
美国1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$82.3K
巴拿马1$68.0K
印度尼西亚1$49.7K
尼日利亚1$591
巴基斯坦1$429
美国2$103

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GCB Cocoa Côte d'Ivoire法国1$144.3K电气信号装置、过滤净化器零件
Naib Group Fair Division, S.A. de C.V.墨西哥3$140.0K1500-3000cc点燃式发动机车辆、其他塑料制品
CIMINTER法国4$15.6K衡器零件、机械零件
SCA, Société des Ciments法国2$13.0K其他硫化橡胶制品、滤纸板
KAS Services Ltd.中国1$424纸质文具、其他女式针织外套
KERRY FREIGHT (HONG KONG) LTD.中国香港1$260电动食品处理器、其他零售药品
ZH QN Digital Technology Co., Ltd.俄罗斯1$85其他纤维纸板容器、印刷标签
Boeing Retail Bsi Inc美国1$44贱金属装饰品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南54$82.3K电动机及零件、其他钢铁非螺纹件
Colon Cargo Center巴拿马1$68.0K纺织面料运动鞋、室内香水
PT SUNRISE INDONESIA印度尼西亚1$49.7K网球羽毛球拍、网球拍
Agricare Std Plus Ltd.尼日利亚1$591猫狗饲料、抗生素药品
Ramzan Enterprises巴基斯坦1$429其他印刷机零件、聚氨酯泡沫塑料
Bestergo Inc.美国1$103其他木家具、非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-08化纤男衬衫ZH QN DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD中国$85
2025-04-11教学演示仪器K A S SERVICES LTD中国$54
2025-04-11圆珠笔K A S SERVICES LTD中国$5
2025-04-11教学演示仪器K A S SERVICES LTD中国$5
2025-04-11教学演示仪器K A S SERVICES LTD中国$41
2025-04-11其他女式针织外套K A S SERVICES LTD中国$20
2025-04-11教学演示仪器K A S SERVICES LTD中国$217
2025-04-11其他女式针织外套K A S SERVICES LTD中国$14
2025-04-11圆珠笔K A S SERVICES LTD中国$41
2025-04-11纸质文具K A S SERVICES LTD中国$27

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14软垫木座椅KLN Freight Canada Inc.美国$0
2026-06-30其他塑胶鞋PT SUNRISE INDONESIA印度尼西亚$10.7K
2026-06-30其他塑胶鞋PT SUNRISE INDONESIA印度尼西亚$3.6K
2026-06-30其他塑胶鞋PT SUNRISE INDONESIA印度尼西亚$6.7K
2026-06-30其他塑胶鞋PT SUNRISE INDONESIA印度尼西亚$11.0K
2026-06-30其他塑胶鞋PT SUNRISE INDONESIA印度尼西亚$1.1K
2026-06-30其他塑胶鞋PT SUNRISE INDONESIA印度尼西亚$13.8K
2026-06-30其他塑胶鞋PT SUNRISE INDONESIA印度尼西亚$2.7K
2026-06-07其他塑胶鞋KERRY LOGISTICS CANADA INC美国$0
2026-06-07纺织面料运动鞋KERRY LOGISTICS CANADA INC美国$0

相关企业 · 同类产品

F.D.I. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →