Y218 CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 棉针织夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y218
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$13.2K
出口金额
—
最近进口
2023-03-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317591584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWJEM7W |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | 152/9 Thành Thái, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y218 |
| 企业英文名称 | Y218 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152/9 Thành Thái, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84906811414 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610332 | 棉针织夹克 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELTA RETAIL SAS | 巴布亚新几内亚 | 1 | $13.2K | 棉针织夹克、棉针织裤 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 棉针织夹克 | DELTA RETAIL SAS | 巴布亚新几内亚 | $3.0K |
| 2023-03-24 | 棉针织裤 | DELTA RETAIL SAS | 巴布亚新几内亚 | $1.5K |
| 2023-03-24 | 棉针织衬衫 | DELTA RETAIL SAS | 巴布亚新几内亚 | $1.9K |
| 2023-03-24 | 棉针织裤 | DELTA RETAIL SAS | 巴布亚新几内亚 | $1.9K |
| 2023-03-24 | 棉针织裤 | DELTA RETAIL SAS | 巴布亚新几内亚 | $3.0K |
| 2023-03-24 | 棉针织服装 | DELTA RETAIL SAS | 巴布亚新几内亚 | $1.8K |