Greenfeed Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 1,354 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENFEED VIệT NAM
1,354
进口笔数
733
出口笔数
$235.85M
进口金额
$46.81M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-14
最近出口
151
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100598642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SY0G3N |
| 成立日期 | 2008-05-30 |
| 联系地址 | Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREENFEED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREENFEED VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường tỉnh 832, Ấp 5 Nhựt Chánh, Xã Bình Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842723632881 |
| 邮箱 | info@greenfeed.com.vn |
| 传真 | +842723633374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.015万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 040410 | 乳清制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 218 | $116.89M |
| 巴西 | 80 | $34.30M |
| 中国 | 448 | $20.13M |
| 美国 | 111 | $17.54M |
| 澳大利亚 | 44 | $12.56M |
| 印度 | 63 | $7.52M |
| 印度尼西亚 | 73 | $5.24M |
| 中国台湾 | 61 | $3.17M |
| 日本 | 39 | $2.98M |
| 坦桑尼亚 | 21 | $2.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 548 | $35.97M |
| 越南 | 80 | $7.61M |
| 缅甸 | 29 | $1.69M |
| 老挝 | 20 | $867.2K |
| 泰国 | 17 | $325.9K |
| 斯里兰卡 | 1 | $680 |
| 美国 | 16 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 90 | $46.08M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $20.24M | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 42 | $20.20M | 大豆油渣、其他玉米 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $18.14M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $11.87M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $2.97M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 43 | $1.78M | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| Grain & Protein Technologies Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 44 | $1.75M | 其他塑料制品、其他农林机械 |
| CARGILL, INCORPORATED | 美国 | 33 | $1.03M | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| Qingdao Super Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.02M | 其他农林机械、其他纸制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 615 | $42.83M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Greenfeed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.16M | 大豆油渣、猫狗饲料 |
| GREENFEED VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | 14 | $895.2K | 大豆油渣、猫狗饲料 |
| Greenfeed Lao Co., Ltd. | 老挝 | 20 | $867.2K | 人造纺织袋、猫狗饲料 |
| Greenfeed Lao Co., Ltd. | 越南 | 8 | $387.4K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Magna Feed Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $325.9K | 猫狗饲料 |
| MURA FINTECH & CONSULTANT CO LTD | 17 | $268.5K | 猫狗饲料 | |
| MAGNA FEED CO.,LTD | 4 | $64.5K | 猫狗饲料 | |
| AQUABEST SEAFOOD LLC | 美国 | 6 | $0 | 鲜鳟鱼片、鲜冷鳟鱼 |
| DEL GOLFO FOODS | 美国 | 6 | $0 | 冻罗非鱼、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 1,354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 钢制容器(>300升) | Qingdao Super Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 低芥酸菜籽饼 | Bunge S.A. | 中国 | $260.4K |
| 2026-07-30 | 钢制容器(>300升) | Qingdao Super Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 低芥酸菜籽饼 | Bunge S.A. | 中国 | $260.4K |
| 2026-07-25 | 鱼虾粉粒 | Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | $15.5K |
| 2026-07-24 | 大豆油渣 | COFCO Resources S.A. | 阿根廷 | $558.0K |
| 2026-07-24 | 大豆油渣 | COFCO Resources S.A. | 阿根廷 | $930.0K |
| 2026-07-24 | 蛋氨酸化合物 | Itochu Corporation | 日本 | $90.0K |
| 2026-07-24 | 大豆油渣 | COFCO Resources S.A. | 阿根廷 | $558.0K |
| 2026-07-24 | 大豆油渣 | COFCO Resources S.A. | 阿根廷 | $930.0K |
出口(共 733)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | FROZEN FARM RISED CLEANED BLACK TILAPIA (LATIN NAME OREOCHROMIS NILOTICUS) FARM RAISED | DEL GOLFO FOODS | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $276 |
| 2026-07-30 | 柠檬酸 | Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $86 |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $103 |
| 2026-07-30 | 其他维生素 | Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.1K |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $962 |
| 2026-07-30 | 猫狗饲料 | Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $227 |
| 2026-07-30 | 其他维生素 | Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.9K |
| 2026-07-30 | 改性油脂 | Greenfeed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $616 |