Ba Toan Construction Transport Agarwood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG VậN TảI TRầM HươNG BA TOàN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$144.9K
出口金额
—
最近进口
2025-07-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101601974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH46049 |
| 成立日期 | 2021-08-09 |
| 联系地址 | Khu Phố Thiết Đính Nam, Phường Bồng Sơn, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI TRẦM HƯƠNG BA TOÀN |
| 企业英文名称 | BA TOAN CONSTRUCTION -TRANSPORT -AGARWOOD Co.Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Thiết Đính Nam, Phường Bồng Sơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84905941947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $119.6K |
| 阿联酋 | 2 | $18.2K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $5.4K |
| 韩国 | 4 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bangsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $119.6K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Damas Rose Perfumes Ind Llc | 阿联酋 | 2 | $18.2K | 药用植物、其他功能机器 |
| Tib Al Akiar For Agarwood | 沙特阿拉伯 | 3 | $5.4K | 药用植物、萜烯油 |
| Myeongsan | 韩国 | 1 | $1.0K | 6mm以上木材 |
| Mr. Lee Junrok | 韩国 | 3 | $728 | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 6mm以上木材 | Myeongsan | 韩国 | $1.0K |
| 2024-09-13 | 非针叶燃料木 | DAMAS ROSE PERFUMES IND L L C | 阿联酋 | $15.8K |
| 2024-06-03 | 非针叶燃料木 | TIB AL AKIAR FOR AGARWOOD | 沙特阿拉伯 | $798 |
| 2024-04-27 | 非针叶燃料木 | DONGGUAN BANGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-04-27 | 其他粗加工木材 | DONGGUAN BANGSHENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-04-26 | 药用植物 | DAMAS ROSE PERFUMES IND L L C | 阿联酋 | $604 |
| 2024-04-26 | 药用植物 | DAMAS ROSE PERFUMES IND L L C | 阿联酋 | $1.8K |
| 2024-04-22 | 药用植物 | MR LEE JUNROK | 韩国 | $180 |
| 2024-02-05 | 药用植物 | TIB AL AKIAR FOR AGARWOOD | 沙特阿拉伯 | $2.3K |
| 2024-02-05 | 药用植物 | TIB AL AKIAR FOR AGARWOOD | 沙特阿拉伯 | $2.3K |