SEAFARM HIGH TECH AGRICULTURAL CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 瓜子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO SEAFARM
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314115499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ANM82J |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | 159 Trần Trọng Cung, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO SEAFARM |
| 企业英文名称 | SEAFARM HIGH - TECH AGRICULTURAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 159 Trần Trọng Cung, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | 02837734477 |
| 传真 | 02837733456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120770 | 瓜子 |
| 120930 | 花卉种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $14.5K |
| 日本 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHNNY'S SELECTED SEEDS | 美国 | 1 | $14.5K | 蔬菜种子、其他饲料种子 |
| Hagihara Farm Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 瓜子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 花卉种子 | JOHNNY'S SELECTED SEEDS | 美国 | $3.3K |
| 2023-12-13 | 花卉种子 | JOHNNY'S SELECTED SEEDS | 美国 | $1.6K |
| 2023-12-13 | 花卉种子 | JOHNNY'S SELECTED SEEDS | 美国 | $1.3K |
| 2023-12-13 | 花卉种子 | JOHNNY'S SELECTED SEEDS | 美国 | $2.3K |
| 2023-12-13 | 花卉种子 | JOHNNY'S SELECTED SEEDS | 美国 | $688 |
| 2023-12-13 | 花卉种子 | JOHNNY'S SELECTED SEEDS | 美国 | $1.4K |
| 2023-12-13 | 花卉种子 | JOHNNY'S SELECTED SEEDS | 美国 | $2.7K |
| 2023-12-13 | 花卉种子 | JOHNNY'S SELECTED SEEDS | 美国 | $1.3K |
| 2023-12-08 | 瓜子 | HAGIHARA FARM CO LTD | 日本 | $5.0K |