TAN NHAT MINH PETROLEUM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XăNG DầU TâN NHậT MINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$64.71M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201292088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8H0XT9 |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Số 184 đường Trung Lực, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XĂNG DẦU TÂN NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | TAN NHAT MINH PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 184 đường Trung Lực, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253523818 |
| 邮箱 | Tannhatminh@gmail.com |
| 传真 | +842253523638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $31.20M |
| 新加坡 | 2 | $22.25M |
| 韩国 | 2 | $11.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENETRANS MARINE PTE LTD | 新加坡 | 6 | $52.05M | 非轻质石油 |
| BEST HARVEST PTE LTD | 新加坡 | 1 | $12.66M | 轻质石油油品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-17 | 非轻质石油 | ENETRANS MARINE PTE LTD | 泰国 | $38.1K |
| 2023-12-17 | 非轻质石油 | ENETRANS MARINE PTE LTD | 泰国 | $8.62M |
| 2023-12-17 | 非轻质石油 | ENETRANS MARINE PTE LTD | 泰国 | $13.02M |
| 2023-12-17 | 非轻质石油 | ENETRANS MARINE PTE LTD | 泰国 | $10.9K |
| 2023-09-28 | 非轻质石油 | ENETRANS MARINE PTE LTD | 韩国 | $5.90M |
| 2023-09-15 | 非轻质石油 | ENETRANS MARINE PTE LTD | 韩国 | $5.36M |
| 2023-09-03 | 非轻质石油 | ENETRANS MARINE PTE LTD | 新加坡 | $9.59M |
| 2023-08-25 | 非轻质石油 | ENETRANS MARINE PTE LTD | 泰国 | $9.50M |
| 2023-07-14 | 非轻质石油 | BEST HARVEST PTE LTD | 新加坡 | $12.66M |