Global Golden Foods Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GLOBAL GOLDEN FOODS

407
进口笔数
0
出口笔数
$26.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
63
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $506.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $628.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $923.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.06M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $965.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $869.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.79M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.32M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.07M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.65M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $867.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $706.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $482.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $589.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $557.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $710.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $491.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $277.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $234.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $290.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $395.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $934.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $746.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $962.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $883.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $529.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $374.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $481.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $870.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $506.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $628.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $923.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.06M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $965.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $869.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.79M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.32M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.07M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.65M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $867.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $706.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $482.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $589.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $557.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $710.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $491.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $277.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $234.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $290.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $395.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $934.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $746.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $962.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $883.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $529.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $374.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $481.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $870.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301233770
企查查编码QVN2NHQRSX
成立日期2023-02-20
联系地址Số 5, Đường Võ Cường 119, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GLOBAL GOLDEN FOODS
企业英文名称GLOBAL GOLDEN FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, Đường Võ Cường 119, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác
电话+84988667888
邮箱globalgoldenfoods@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020649冷冻猪杂
020629冷冻牛杂
020329其他冷冻猪肉
020910猪脂肪
020621冻牛舌
020714冷冻鸡肉块
030743冻墨鱼鱿鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度218$18.74M
俄罗斯94$3.98M
波兰32$927.6K
巴西12$787.9K
德国8$589.5K
意大利17$472.4K
西班牙11$290.0K
澳大利亚6$178.0K
荷兰4$106.5K
美国2$66.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMA Agro Industries Ltd.印度40$4.03M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Fair Exports (India) Private Ltd.印度40$3.18M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Rustam Foods Pvt. Ltd.印度29$2.27M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Mirha Exports Pvt. Ltd.印度27$2.24M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd.印度24$2.09M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度13$1.06M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Rustam Food Pvt. Ltd.印度9$710.4K冻去骨牛肉
Geoworld Ltd.俄罗斯15$642.2K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
TC Miratorg俄罗斯9$519.1K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
KM Global Sp. z o.o.波兰19$358.5K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻去骨牛肉MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD印度$125.3K
2026-04-28冻去骨牛肉MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD印度$125.3K
2026-04-13冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG德国$78.1K
2026-04-13冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG德国$79.2K
2026-04-13冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG德国$79.2K
2026-04-13冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG德国$78.1K
2026-04-10冻去骨牛肉AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$15.3K
2026-04-10冻去骨牛肉AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$30.4K
2026-04-10冷冻牛杂AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$58.8K
2026-04-10冻去骨牛肉AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD印度$15.3K

相关企业 · 同类产品

Global Golden Foods Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →