Global Golden Foods Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GLOBAL GOLDEN FOODS
407
进口笔数
0
出口笔数
$26.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
63
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301233770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NHQRSX |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Số 5, Đường Võ Cường 119, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GLOBAL GOLDEN FOODS |
| 企业英文名称 | GLOBAL GOLDEN FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Đường Võ Cường 119, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84988667888 |
| 邮箱 | globalgoldenfoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 218 | $18.74M |
| 俄罗斯 | 94 | $3.98M |
| 波兰 | 32 | $927.6K |
| 巴西 | 12 | $787.9K |
| 德国 | 8 | $589.5K |
| 意大利 | 17 | $472.4K |
| 西班牙 | 11 | $290.0K |
| 澳大利亚 | 6 | $178.0K |
| 荷兰 | 4 | $106.5K |
| 美国 | 2 | $66.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 40 | $4.03M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 40 | $3.18M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $2.27M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $2.24M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $2.09M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $1.06M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Rustam Food Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $710.4K | 冻去骨牛肉 |
| Geoworld Ltd. | 俄罗斯 | 15 | $642.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 9 | $519.1K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 19 | $358.5K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $125.3K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $125.3K |
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $78.1K |
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $79.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $79.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $78.1K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $15.3K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $30.4K |
| 2026-04-10 | 冷冻牛杂 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $58.8K |
| 2026-04-10 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $15.3K |