Devico Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEVICO-STAR
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107437804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2TKU8N |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Ô 5 Khu đô thị mới Cổ Dương, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEVICO-STAR |
| 企业英文名称 | DEVICO-STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 5 Khu đô thị mới Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +84912272527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Max Auto Parts Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他钢铁制品、钢铁弹簧 |
| A Plus Auto Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20 | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 摩托车及配件 | NING BO MAX AUTO PARTS LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-23 | 摩托车及配件 | NING BO MAX AUTO PARTS LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-23 | 摩托车及配件 | NING BO MAX AUTO PARTS LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-15 | 非泡沫橡胶密封件 | A PLUS AUTO PTE LTD | 中国 | $8 |
| 2023-08-15 | 摩托车及配件 | A PLUS AUTO PTE LTD | 中国 | $3 |
| 2023-08-15 | 摩托车及配件 | A PLUS AUTO PTE LTD | 中国 | $7 |
| 2023-08-15 | 非泡沫橡胶密封件 | A PLUS AUTO PTE LTD | 中国 | $2 |