Dai Uy Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đại Uy
209
进口笔数
0
出口笔数
$28.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700228063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45MBUMW |
| 成立日期 | 2005-06-07 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI UY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Chế biến thực phẩm, hàng nông thuỷ sản. Sản xuất và dịch vụ cung cấp giống cây trồng, vật nuôi. Sản xuất, mua bán, xuất nhập khẩu các loại keo dán và nguyên vật liệu để sản xuất keo dán. Sản xuất các loại giấy dáp, đá mài công nghiệp. Mua bán bao bì. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84888260028 |
| 邮箱 | daiuysaomai@yahoo.com |
| 传真 | +842263582879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 17 | $12.39M |
| 美国 | 90 | $4.03M |
| 印度 | 7 | $3.34M |
| 巴拉圭 | 6 | $2.58M |
| 巴基斯坦 | 18 | $2.11M |
| 中国台湾 | 28 | $1.28M |
| 澳大利亚 | 7 | $711.5K |
| 巴西 | 2 | $574.2K |
| 中国 | 20 | $403.9K |
| 肯尼亚 | 7 | $343.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 17 | $7.75M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.29M | 肉粉粒、其他玉米 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 8 | $1.03M | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 13 | $893.0K | 大豆油渣、酿造废料 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 17 | $748.0K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| JIN FUNG GRAIN CO LTD | 中国台湾 | 11 | $535.5K | 小麦麸皮残渣、豆类植物残渣 |
| Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | 16 | $503.9K | 酿造废料、肉粉粒 |
| Agrico International DMCC | 阿联酋 | 9 | $476.6K | 小麦麸皮残渣、碾磨大米 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $344.0K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Viterra USA Ingredients | 美国 | 9 | $228.0K | 酿造废料、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-06-29 | 小麦麸皮残渣 | Agrico International DMCC | 肯尼亚 | $67.1K |
| 2026-06-18 | 酿造废料 | Bunge USA Grain, LLC | 美国 | $52.5K |
| 2026-06-11 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-05-29 | 小麦麸皮残渣 | Agrico International DMCC | 坦桑尼亚 | $66.1K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-27 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-13 | 酿造废料 | Bunge USA Grain, LLC | 美国 | $47.1K |
| 2026-04-13 | 酿造废料 | Bunge USA Grain, LLC | 美国 | $47.1K |
| 2026-04-04 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $13.5K |