Dai Uy Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đại Uy

209
进口笔数
0
出口笔数
$28.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $431.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $204.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $719.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $191.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.21M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $916.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.06M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.43M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $956.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.58M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $377.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $325.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $770.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $401.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.07M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $431.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $204.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $719.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $191.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.02M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.21M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $916.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.06M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.43M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $956.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.58M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $377.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $325.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $770.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $401.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.07M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $121.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $146.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700228063
企查查编码QVN45MBUMW
成立日期2005-06-07
联系地址Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI UY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围Chế biến thực phẩm, hàng nông thuỷ sản. Sản xuất và dịch vụ cung cấp giống cây trồng, vật nuôi. Sản xuất, mua bán, xuất nhập khẩu các loại keo dán và nguyên vật liệu để sản xuất keo dán. Sản xuất các loại giấy dáp, đá mài công nghiệp. Mua bán bao bì. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84888260028
邮箱daiuysaomai@yahoo.com
传真+842263582879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230230小麦麸皮残渣
230330酿造废料
100590其他玉米
230400大豆油渣
230649油菜籽油渣
120190非种用大豆
121490饲料产品
100390其他大麦
100199其他小麦及混合麦

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷17$12.39M
美国90$4.03M
印度7$3.34M
巴拉圭6$2.58M
巴基斯坦18$2.11M
中国台湾28$1.28M
澳大利亚7$711.5K
巴西2$574.2K
中国20$403.9K
肯尼亚7$343.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ International Asia Pte. Ltd.17$7.75M大豆油渣、其他玉米
Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.新加坡22$1.29M肉粉粒、其他玉米
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦8$1.03M非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
Archer Daniels Midland Co.美国13$893.0K大豆油渣、酿造废料
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾17$748.0K小麦麸皮残渣、精制豆油
JIN FUNG GRAIN CO LTD中国台湾11$535.5K小麦麸皮残渣、豆类植物残渣
Viterra USA Ingredients LLC美国16$503.9K酿造废料、肉粉粒
Agrico International DMCC阿联酋9$476.6K小麦麸皮残渣、碾磨大米
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡18$344.0K精炼棕榈油、粗棕榈油
Viterra USA Ingredients美国9$228.0K酿造废料、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30猫狗饲料Wilmar Trading Pte. Ltd.中国$13.5K
2026-06-29小麦麸皮残渣Agrico International DMCC肯尼亚$67.1K
2026-06-18酿造废料Bunge USA Grain, LLC美国$52.5K
2026-06-11猫狗饲料Wilmar Trading Pte. Ltd.中国$13.5K
2026-05-29小麦麸皮残渣Agrico International DMCC坦桑尼亚$66.1K
2026-04-27猫狗饲料Wilmar Trading Pte. Ltd.中国$13.5K
2026-04-27猫狗饲料Wilmar Trading Pte. Ltd.中国$13.5K
2026-04-13酿造废料Bunge USA Grain, LLC美国$47.1K
2026-04-13酿造废料Bunge USA Grain, LLC美国$47.1K
2026-04-04猫狗饲料Wilmar Trading Pte. Ltd.中国$13.5K

相关企业 · 同类产品

Dai Uy Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →