Unibuy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Unibuy
7
进口笔数
0
出口笔数
$191.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105841754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81JSVUQ |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | Số 149, ngõ 173, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNIBUY |
| 企业英文名称 | UNIBUY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 149, ngõ 173, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 02437472950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $191.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $164.0K | 其他功能机器、钢铁门窗 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料文具 | ZHEJIANG MACHINERY & EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | ZHEJIANG MACHINERY & EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | ZHEJIANG MACHINERY & EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | ZHEJIANG MACHINERY & EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | ZHEJIANG MACHINERY & EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | ZHEJIANG MACHINERY & EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | ZHEJIANG MACHINERY & EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-23 | 塑料文具 | ZHEJIANG MACHINERY & EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-30 | 塑料文具 | ZHEJIANG MACHINERY & EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-01-30 | 塑料文具 | ZHEJIANG MACHINERY & EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |