BNN Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BNN
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311795510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYDHQY0 |
| 成立日期 | 2012-05-21 |
| 联系地址 | A4.10 KDC Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BNN |
| 企业英文名称 | BNN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A4.10 KDC Everrich 3, Đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903969725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790500 | 锌板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 31 | $836.1K |
| 法国 | 5 | $539.8K |
| 比利时 | 7 | $65.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VM Building Solutions France S.A.S. | 法国 | 3 | $505.6K | 锌板材、其他锌制品 |
| Girnghuber GmbH | 德国 | 6 | $394.4K | 陶瓷砖 |
| Dachkeramik Meyer-Holsen GmbH | 德国 | 2 | $176.6K | 陶瓷瓦、其他铝制品 |
| Roben Tonbaustoffe GmbH | 德国 | 10 | $133.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦 |
| Gebroeders Ostendorf Kunststoffe GmbH | 德国 | 4 | $42.7K | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| Frankische Rohrwerke Gebr. Kirchner GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $39.9K | 8477机器零件、其他测量仪器 |
| Roeben Tonbaustoffe GmbH | 德国 | 1 | $37.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Teletask | 比利时 | 3 | $33.9K | 电力控制板、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Ivar Group | 比利时 | 3 | $29.8K | 铜合金管件、阀门龙头 |
| Erlus Baustoffwerke Ag | 德国 | 2 | $11.4K | 陶瓷瓦 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 铜合金管件 | IVAR | 比利时 | $290 |
| 2026-02-05 | 不锈钢管件 | IVAR | 比利时 | $27 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | IVAR | 比利时 | $263 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | IVAR | 比利时 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 铜合金管件 | IVAR | 比利时 | $133 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁非螺纹件 | VM Building Solutions | 法国 | $237 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁非螺纹件 | VM Building Solutions | 法国 | $334 |
| 2025-12-26 | 锌板材 | VM Building Solutions | 法国 | $8.4K |
| 2025-12-26 | 锌板材 | VM Building Solutions | 法国 | $3.9K |
| 2025-12-09 | 陶瓷砖 | Girnghuber GmbH | 德国 | $39.4K |