LALA LYCHEEE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LALA - LYCHEEE
89
进口笔数
33
出口笔数
$299.9K
进口金额
$540.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-05
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801381660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEQ71NC |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Thôn Tú Y, Xã Vĩnh Lập, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LALA - LYCHEEE |
| 企业英文名称 | LALA - LYCHEEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tú Y, Xã Hà Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84962215666 |
| 邮箱 | jylalalycheee@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 89 | $299.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $536.9K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | 87 | $298.6K | 装饰流苏、其他纸制品 |
| Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | 1 | $676 | 其他纸制品、装饰流苏 |
| Yaneoka Co., Ltd. | 日本 | 1 | $585 | 其他纸制品、装饰流苏 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | 31 | $535.8K | 其他服装配件、非瓦楞折叠盒 |
| Rie Sanuka | 越南 | 1 | $3.5K | 天然蜂蜜 |
| Rie Sanuka | 日本 | 1 | $1.1K | 天然蜂蜜 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-04-23 | 其他服装配件 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $218 |
| 2026-04-23 | 其他服装配件 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $116 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $30 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 其他服装配件 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-05 | 其他服装配件 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-05 | 其他纸制品 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $861 |
| 2026-04-05 | 非瓦楞折叠盒 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $632 |
| 2026-04-05 | 非瓦楞折叠盒 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-04-05 | 其他纸制品 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $918 |
| 2026-04-05 | 其他服装配件 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-05 | 非瓦楞折叠盒 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $356 |
| 2026-04-05 | 其他服装配件 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-02-11 | 其他服装配件 | Yoneoka Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |