Japfa Comfeed Vietnam Co., Ltd. Dong Nai Branch 1
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 185克以下雏鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN JAPFA COMFEED VIệT NAM - CHI NHáNH ĐồNG NAI 1
86
进口笔数
0
出口笔数
$7.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500175548-015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW6K1C8 |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | Số 398A, đường Đồng khởi, Khu phố 3, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JAPFA COMFEED VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI 1 |
| 企业英文名称 | JAPFA COMFEED VIETNAM LIMITED COMPANY - BRANCH DONG NAI 1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 398A, đường Đồng khởi, Khu phố 13, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02513938789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010511 | 185克以下雏鸡 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 72 | $6.08M |
| 美国 | 8 | $1.22M |
| 英国 | 2 | $353.2K |
| 新西兰 | 2 | $310.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $13.6K |
| 泰国 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubbard SAS | 法国 | 61 | $4.41M | 185克以下雏鸡、木竹餐具 |
| Institut De Selection Animale Isa S.A.S. | 法国 | 7 | $1.10M | 185克以下雏鸡 |
| Aviagen Inc. | 美国 | 6 | $1.05M | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| Institut De Selection Animale - Isa Sas | 法国 | 3 | $383.4K | 185克以下雏鸡 |
| Aviagen Ltd. | 英国 | 2 | $353.2K | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| Aviagen New Zealand Ltd. | 新西兰 | 2 | $310.6K | 185克以下雏鸡、其他禽蛋 |
| Institut de Selection Animale | 法国 | 1 | $185.5K | 185克以下雏鸡 |
| Hy-Line International | 美国 | 1 | $172.1K | 185克以下雏鸡、种用家鸡蛋 |
| PT Vaksindo Satwa Nusantara Plant II | 印度尼西亚 | 1 | $13.6K | 电力控制板 |
| Robert Friede | 美国 | 1 | $1.2K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $33.8K |
| 2026-04-09 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $35.1K |
| 2026-04-09 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $33.8K |
| 2026-04-09 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $35.1K |
| 2026-04-09 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $33.7K |
| 2026-04-04 | 185克以下雏鸡 | HUBBARD SAS | 法国 | $1.4K |