Viet Nam Green Minh Anh Corporation

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他钢铁型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH ANH GREEN VIệT NAM

3
进口笔数
164
出口笔数
$35.9K
进口金额
$1.12M
出口金额
2024-11-26
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $41.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 8 笔2024-11进口 $31.7K · 2 笔出口 $43.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $41.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 8 笔2024-11进口 $31.7K · 2 笔出口 $43.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0108139409
企查查编码QVNC20WD7F
成立日期2018-01-19
联系地址Số 65 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MINH ANH GREEN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM GREEN MINH ANH CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 65 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84994169999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
850980其他电动家用器具
960321牙刷

出口

HS 编码产品
721699其他钢铁型材
391740塑料管件
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
730690其他钢铁管材
730890其他钢铁结构体
853620自动断路器
831130金属焊条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$20.1K
越南1$15.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$1.12M
马来西亚1$235
中国1$107

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南2$31.7K电力控制板、其他电气设备
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国1$4.2K加工大理石制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南54$427.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南24$285.9K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南24$114.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南16$76.6K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南6$67.4K其他电子IC、其他塑料制品
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南15$60.4K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$31.6K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Horn (Vietnam) Co., Ltd.越南4$25.8K其他塑料制品、音频设备零件
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南6$20.3K其他塑料制品、固定碳电阻
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南3$1.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-26其他制冷设备H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD中国$15.9K
2024-11-14其他制冷设备H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD越南$15.9K
2023-09-26其他电动家用器具GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$2.5K
2023-09-26其他电动家用器具GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$1.2K
2023-09-26牙刷GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$514

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14钢铁门窗PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$318
2026-04-14非泡沫塑料片PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$53
2026-04-14非泡沫塑料片PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$53
2026-04-14不锈钢圆管PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$38
2026-04-14金属门闭门器PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$41
2026-04-14钢铁螺钉螺栓PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$15
2026-04-14胶粘填料PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$172
2026-04-14不锈钢圆管PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$38
2026-04-14胶粘填料PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$138
2026-04-14胶粘填料PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$103

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Green Minh Anh Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →