Viet Nam Green Minh Anh Corporation
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH ANH GREEN VIệT NAM
3
进口笔数
164
出口笔数
$35.9K
进口金额
$1.12M
出口金额
2024-11-26
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108139409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC20WD7F |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | Số 65 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH ANH GREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GREEN MINH ANH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84994169999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.1K |
| 越南 | 1 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $1.12M |
| 马来西亚 | 1 | $235 |
| 中国 | 1 | $107 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.7K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $427.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 24 | $285.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $114.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 16 | $76.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $67.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $60.4K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.6K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.8K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.3K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他制冷设备 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-11-14 | 其他制冷设备 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2023-09-26 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-26 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-26 | 牙刷 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $514 |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-14 | 非泡沫塑料片 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-14 | 金属门闭门器 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-14 | 胶粘填料 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |