VSCPS Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VSCPS

5
进口笔数
15
出口笔数
$5.5K
进口金额
$60.7K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-26
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108155104
企查查编码QVN3KC85J3
成立日期2018-02-01
联系地址Số nhà 24, ngõ 117 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VSCPS
企业英文名称VSCPS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 24, ngõ 117 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02433993938
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901190光学显微镜零件
852589其他电视摄像机
900219已装配物镜
901380其他光学仪器
902490材料测试机零件
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
852589其他电视摄像机
852872彩色电视接收机
902580组合测量仪器
940542LED照明装置
902490材料测试机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.5K
捷克1$1.5K
印度1$1.1K
美国1$1.1K
墨西哥1$334

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$60.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANGHAI MSS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国香港1$1.5K其他电视摄像机、已装配物镜
Microscope World捷克1$1.5K光学显微镜零件
Inproteq印度1$1.1K液体气体测量仪、组合测量仪器
Gilmore Diamond Tools, Inc.美国1$1.1K材料测试机零件、金属测试机
Spectra Services美国1$334实验室玻璃器皿、诊断试剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南7$32.2K镍合金条杆、金属加工机刀
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南8$28.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23组合测量仪器INPROTEQ印度$1.1K
2025-10-21光学显微镜零件SHANGHAI MSS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$450
2025-10-21其他电视摄像机SHANGHAI MSS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$600
2025-10-21已装配物镜SHANGHAI MSS INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$450
2025-04-16材料测试机零件GILMORE DIAMOND TOOLS, INC.美国$335
2025-04-16材料测试机零件GILMORE DIAMOND TOOLS, INC.美国$275
2025-04-16材料测试机零件GILMORE DIAMOND TOOLS, INC.美国$495
2024-07-22其他光学仪器SPECTRA SERVICES墨西哥$334
2024-07-22光学显微镜零件Microscope World捷克$1.5K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26组合测量仪器HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$3.4K
2026-03-25组合测量仪器HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$3.4K
2025-10-27其他电视摄像机HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$7.2K
2025-10-27其他电视摄像机HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$7.2K
2025-04-18材料测试机零件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.3K
2025-04-18材料测试机零件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$741
2025-04-18材料测试机零件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$802
2024-11-29非CRT电脑显示器ASENTEC VIET NAM CO LTD越南$289
2024-11-2910公斤以下便携电脑ASENTEC VIET NAM CO LTD越南$2.8K
2024-11-2810公斤以下便携电脑ASENTEC VIET NAM CO LTD越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

VSCPS Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →