VSCPS Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VSCPS
7
进口笔数
18
出口笔数
$24.6K
进口金额
$64.8K
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-05-20
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108155104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KC85J3 |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | Số nhà 24, ngõ 117 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VSCPS |
| 企业英文名称 | VSCPS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, ngõ 117 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02433993938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900110 | 光缆 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 901510 | 测距仪 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 900110 | 光缆 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $20.5K |
| 捷克 | 1 | $1.5K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 墨西哥 | 1 | $334 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $64.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUTIAN VI LIDAR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $18.8K | 测距仪 |
| SHANGHAI MSS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| MICROSCOPE WORLD | 美国 | 1 | $1.5K | 光学显微镜零件、诊断试剂 |
| Inproteq | 印度 | 1 | $1.1K | 非液体温度计、压力测量仪 |
| Gilmore Diamond Tools, Inc. | 美国 | 1 | $1.1K | 材料测试机零件、金属测试机 |
| Spectra Services | 美国 | 1 | $334 | 实验室玻璃器皿、诊断试剂 |
| Nanjing Hecho Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 光缆、半导体器件零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 10 | $36.4K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $28.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 测距仪 | PUTIAN VI LIDAR TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-05-13 | 光缆 | Nanjing Hecho Technology Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-03-23 | 组合测量仪器 | Inproteq | 印度 | $1.1K |
| 2025-10-21 | 光学显微镜零件 | SHANGHAI MSS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-10-21 | 其他电视摄像机 | SHANGHAI MSS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-21 | 已装配物镜 | SHANGHAI MSS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-04-16 | 材料测试机零件 | Gilmore Diamond Tools, Inc. | 美国 | $335 |
| 2025-04-16 | 材料测试机零件 | Gilmore Diamond Tools, Inc. | 美国 | $275 |
| 2025-04-16 | 材料测试机零件 | Gilmore Diamond Tools, Inc. | 美国 | $495 |
| 2024-07-22 | 其他光学仪器 | Spectra Services | 墨西哥 | $334 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 光缆 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $649 |
| 2026-05-19 | 光缆 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $649 |
| 2026-03-26 | 组合测量仪器 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 组合测量仪器 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-10-27 | 其他电视摄像机 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2025-10-27 | 其他电视摄像机 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2025-04-21 | 材料测试机零件 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $741 |
| 2025-04-21 | 材料测试机零件 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-21 | 材料测试机零件 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $802 |
| 2025-04-18 | 材料测试机零件 | Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |