Nguyen Duc Phat Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV NGUYêN ĐứC PHáT
168
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902147519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3CA88M |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xã Diễn Thành, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV NGUYÊN ĐỨC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối Song Xuân, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84765323666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Va Mau Dich Song Tu Ho Bac | 中国 | 107 | $975.1K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| ZYNP Corp. Oration | 中国 | 21 | $304.2K | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
| Shenzhen Kejinlai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.8K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.5K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.8K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| ZYNP CORP | 中国 | 2 | $35.0K | 柴油机零件、火花点火发动机零件 |
| Fuqing Yongyulai Gear Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 柴油机零件 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-24 | 柴油机零件 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 泵零件 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-24 | 柴油机零件 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $72 |