Phu Hung International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 直接染料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Phú Hưng
157
进口笔数
2
出口笔数
$5.79M
进口金额
$27.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-08-22
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309862826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7V01RC |
| 成立日期 | 2010-03-19 |
| 联系地址 | Số 47A Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PHÚ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842836013788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320414 | 直接染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320414 | 直接染料 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 62 | $3.36M |
| 中国 | 83 | $1.90M |
| 中国台湾 | 8 | $473.8K |
| 德国 | 3 | $57.0K |
| 奥地利 | 1 | $494 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $21.9K |
| 德国 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chain O Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 43 | $2.73M | 直接染料、光学分光仪 |
| 37056b33450f6bc83ea23fb2b5dbd716 | 90 | $2.11M | ||
| A-CET PRODUCTION PTE. LTD. | 新加坡 | 12 | $478.8K | 直接染料、其他丙烯酸聚合物 |
| Eastern Chemicals | 印度 | 8 | $473.8K | 直接染料、其他含氧杂环化合物 |
| X-Rite GmbH | 德国 | 3 | $6.5K | 光学分光仪、切片机零件 |
| PT Sinar Syno Kimia | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 活性染料、荧光增白染料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A-CET PRODUCTION PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $21.9K | 直接染料 |
| X-Rite GmbH | 德国 | 1 | $5.5K | 光学分光仪、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 直接染料 | CHAIN O CO LTD | 印度尼西亚 | $27.4K |
| 2026-04-28 | 直接染料 | CHAIN O CO LTD | 印度尼西亚 | $27.4K |
| 2026-04-28 | 直接染料 | CHAIN O CO LTD | 印度尼西亚 | $64.7K |
| 2026-04-28 | 直接染料 | CHAIN O CO LTD | 印度尼西亚 | $64.7K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | A-CET PRODUCTION PTE. LTD. | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | A-CET PRODUCTION PTE. LTD. | 中国 | $46.0K |
| 2026-04-20 | 直接染料 | CHAIN O CO LTD | 印度尼西亚 | $41.6K |
| 2026-04-20 | 直接染料 | CHAIN O CO LTD | 印度尼西亚 | $41.6K |
| 2026-04-13 | 碱性染料 | A-CET PRODUCTION PTE. LTD. | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-13 | 碱性染料 | A-CET PRODUCTION PTE. LTD. | 中国 | $24.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 光学分光仪 | X RITE GMBH | 德国 | $5.5K |
| 2023-11-13 | 直接染料 | A-CET PRODUCTION PTE. LTD. | 新加坡 | $21.9K |