Vietnet Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ VIETNET
10
进口笔数
0
出口笔数
$768.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108494192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE5J4G1 |
| 成立日期 | 2018-10-31 |
| 联系地址 | Số 17 Ngõ Lộc, Thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETNET |
| 企业英文名称 | VIETNET TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 Ngõ Lộc, Thôn Đông Khê, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84901772842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902830 | 电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $768.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henste Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $632.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $62.4K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Senenergy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | HENSTE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-04 | 静止变流器 | HENSTE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-09-04 | 电力控制板 | HENSTE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-04 | 电表 | HENSTE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-04 | 静止变流器 | HENSTE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-08-21 | 光伏组件 | HENSTE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $27.1K |
| 2025-08-21 | 光伏组件 | HENSTE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $243.5K |
| 2025-07-24 | 电力控制板 | HENSTE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-24 | 静止变流器 | HENSTE ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $298.5K |