Tung Viet Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG TùNG VIệT
109
进口笔数
2
出口笔数
$549.8K
进口金额
$13.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-07-03
最近出口
48
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304124952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPXK0Y8 |
| 成立日期 | 2005-12-08 |
| 联系地址 | 489A/21/54 Huỳnh Văn Bánh, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG TÙNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TUNG VIET COMMUNICATION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 489A/21/54 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 1811 - In ấn 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842839918666 |
| 邮箱 | tungviet@tvc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $549.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yashi Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 27 | $227.1K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Top Visual Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $23.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT电脑显示器 |
| Shenzhen Honghui Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.7K | 静止变流器、LED灯 |
| Shenzhen Weiguan Smart Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.5K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Top Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.6K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Rumdes Electronics Ltd. | 中国 | 3 | $14.9K | 其他通信设备 |
| Shenzhen IVS Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Bestview Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.0K | 非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑 |
| SHENZHEN WEIGUAN SMART DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.8K | 非CRT显示器、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $13.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YASHI ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $614 |
| 2026-04-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YASHI ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $614 |
| 2026-04-02 | 非CRT显示器 | SHENZHEN YASHI ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 非CRT显示器 | SHENZHEN YASHI ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YASHI ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YASHI ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YASHI ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YASHI ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-20 | 固态存储设备 | SHENZHEN MERCEDES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-03-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YASHI ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $832 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 其他非显像管显示器 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $3.8K |
| 2023-01-04 | 非CRT显示器 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $9.2K |