Nam Phuoc Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 橙精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NAM PHướC
6
进口笔数
0
出口笔数
$178.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317189185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PKU4KX |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | 618/40/7 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHƯỚC |
| 企业英文名称 | NAM PHUOC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84333746159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330112 | 橙精油 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 240220 | 香烟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $163.2K |
| 中国香港 | 1 | $13.9K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global-Link Express Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $163.2K | 皮肤清洁剂、其他食品制剂 |
| KO Sign Investment Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $13.9K | 香烟 |
| Global-Link Express Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 洗发剂、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 香烟 | KO SIGN INVESTMENT.CO.LTD | 中国香港 | $13.9K |
| 2023-08-24 | 硫化橡胶医疗用品 | GLOBAL-LINK EXPRESS CO.,LTD. | 韩国 | $3.2K |
| 2023-08-23 | 皮肤清洁剂 | GLOBAL-LINK EXPRESS CO.,LTD. | 韩国 | $69 |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | GLOBAL-LINK EXPRESS CO.,LTD. | 韩国 | $273 |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | GLOBAL-LINK EXPRESS CO.,LTD. | 韩国 | $2.8K |
| 2023-08-23 | 其他食品制剂 | GLOBAL-LINK EXPRESS CO.,LTD. | 韩国 | $116 |
| 2023-08-23 | 其他护肤品 | GLOBAL-LINK EXPRESS CO.,LTD. | 韩国 | $55 |
| 2023-08-23 | 其他食品制剂 | GLOBAL-LINK EXPRESS CO.,LTD. | 韩国 | $653 |
| 2023-08-23 | 医用粘性敷料 | GLOBAL-LINK EXPRESS CO.,LTD. | 韩国 | $248 |
| 2023-08-23 | 其他护发品 | GLOBAL-LINK EXPRESS CO.,LTD. | 韩国 | $67 |