Kim Tien Phat Steel Trading & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI THéP KIM TIềN PHáT

40
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $218.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $309.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $186.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $218.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $309.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $186.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110223457
企查查编码QVNPWSNAV0
成立日期2023-01-05
联系地址Lô H6, thôn Cổ Dương, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THÉP KIM TIỀN PHÁT
企业英文名称KIM TIEN PHAT STEEL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô H6, thôn Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84981075005
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721935冷轧不锈钢薄板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
722020冷轧不锈钢
72192110mm以上不锈钢板
721922不锈钢板材
721923热轧不锈钢板3-4.75mm

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$2.24M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINSHENG TRADING (HK) LTD中国香港32$1.76M冷轧不锈钢薄板、糖果
Hand Fa International Trading Co.中国2$194.4K冷轧不锈钢板≥600mm宽、其他钢铁结构体
Public Praise Stainless Steel Co., Ltd.中国3$136.3K不锈钢管线管、不锈钢板材
MX International Supply Chain Ltd.中国1$51.9K冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
LS International Group Ltd.中国1$50.4K冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd.中国1$48.4K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25冷轧不锈钢薄板MX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD中国$30.2K
2025-12-25冷轧不锈钢薄板MX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD中国$21.7K
2025-11-27冷轧不锈钢板≥600mm宽HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$48.4K
2025-07-0210mm以上不锈钢板JINSHENG TRADING (HK) LTD中国$16.8K
2025-07-0210mm以上不锈钢板JINSHENG TRADING (HK) LTD中国$6.5K
2025-07-0210mm以上不锈钢板JINSHENG TRADING (HK) LTD中国$26.8K
2025-06-28不锈钢冷轧板(1-3mm)JINSHENG TRADING (HK) LTD中国$21.0K
2025-06-28不锈钢冷轧板(1-3mm)JINSHENG TRADING (HK) LTD中国$929
2025-06-28不锈钢冷轧板(1-3mm)JINSHENG TRADING (HK) LTD中国$5.3K
2025-06-28不锈钢冷轧板(1-3mm)JINSHENG TRADING (HK) LTD中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Kim Tien Phat Steel Trading & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →