Kim Tien Phat Steel Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI THéP KIM TIềN PHáT
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110223457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWSNAV0 |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Lô H6, thôn Cổ Dương, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THÉP KIM TIỀN PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM TIEN PHAT STEEL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô H6, thôn Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981075005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 32 | $1.76M | 冷轧不锈钢薄板、糖果 |
| Hand Fa International Trading Co. | 中国 | 2 | $194.4K | 冷轧不锈钢板≥600mm宽、其他钢铁结构体 |
| Public Praise Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.3K | 不锈钢管线管、不锈钢板材 |
| MX International Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $51.9K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| LS International Group Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 冷轧不锈钢薄板 | MX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-12-25 | 冷轧不锈钢薄板 | MX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-11-27 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48.4K |
| 2025-07-02 | 10mm以上不锈钢板 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-07-02 | 10mm以上不锈钢板 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-07-02 | 10mm以上不锈钢板 | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-06-28 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-06-28 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $929 |
| 2025-06-28 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-28 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | JINSHENG TRADING (HK) LTD | 中国 | $4.8K |