Beautiful Sky Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHOảNG TRờI ĐẹP
201
进口笔数
219
出口笔数
$1.50M
进口金额
$2.30M
出口金额
2025-04-28
最近进口
2025-04-29
最近出口
42
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316587144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9F4KT7 |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | 47/68/40/89M Đường Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHOẢNG TRỜI ĐẸP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/15 Đường 822, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070820 | 鲜豆类 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $1.34M |
| 印度尼西亚 | 8 | $87.0K |
| 法国 | 9 | $46.1K |
| 泰国 | 5 | $13.4K |
| 中国台湾 | 7 | $7.8K |
| 伊朗 | 3 | $4.0K |
| 日本 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 72 | $706.8K |
| 中国 | 32 | $658.9K |
| 伊拉克 | 12 | $217.8K |
| 日本 | 40 | $183.6K |
| 美国 | 13 | $151.3K |
| 阿曼 | 3 | $73.8K |
| 阿联酋 | 6 | $50.4K |
| 中国香港 | 7 | $45.2K |
| 科威特 | 2 | $33.0K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $255.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Yiwu Shuoying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $187.3K | 合成纤维袜类、合成纤维手套 |
| Quanzhou Jialin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $167.0K | 聚酯纱线≥85%、乙烯聚合物塑料 |
| Guangzhou Wantong Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $122.3K | 非机动自行车、玩具模型 |
| Xiamen Jiasheng Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $106.3K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Yiwu Wendo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $96.5K | 玩具模型、拉链零件 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 13 | $94.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PT Globalindo Jaya Maju Sukses | 印度尼西亚 | 7 | $73.3K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Yiwu Haoli Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $62.1K | 合成纤维手套、其他针织配件 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.6K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $536.2K | 其他木炭、果壳木炭 |
| TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | 36 | $444.1K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | 43 | $198.3K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Holden (Xiamen) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.5K | 果壳木炭、其他木炭 |
| DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $59.4K | 其他木炭 |
| Burj Arab Coal Trading | 阿联酋 | 5 | $47.8K | 其他木炭、硫酸钠 |
| LUEN FAT HONG CO LTD | 中国香港 | 6 | $38.6K | 其他木炭 |
| VAYATA TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $37.3K | 其他木炭 |
| Chuan Feng Metals Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.2K | 其他木炭、钢铁丝制品 |
| KU KUA NAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 5 | $33.6K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $188 |
| 2025-04-28 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $106 |
| 2025-04-28 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $42 |
| 2025-04-28 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $58 |
| 2025-04-28 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2025-04-28 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $87 |
| 2025-04-28 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $69 |
| 2025-04-28 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $58 |
| 2025-04-28 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $39 |
| 2025-04-28 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $28 |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 瓦楞纸箱 | D JACOBSON & SONS LTD | 英国 | $150 |
| 2025-04-29 | 其他纸及纸板 | D JACOBSON & SONS LTD | 英国 | $867 |
| 2025-04-29 | 瓦楞纸箱 | D JACOBSON & SONS LTD | 英国 | $146 |
| 2025-04-29 | 鞋靴零件 | D JACOBSON & SONS LTD | 英国 | $3.4K |
| 2025-04-26 | 防水鞋 | BRIGHTEST HEARTS FOR GENERAL TRADE | 伊拉克 | $1.4K |
| 2025-04-26 | 女式非棉针织套装 | BRIGHTEST HEARTS FOR GENERAL TRADE | 伊拉克 | $6.1K |
| 2025-04-26 | 其他鞋靴 | BRIGHTEST HEARTS FOR GENERAL TRADE | 伊拉克 | $13.9K |
| 2025-04-09 | 其他木炭 | GINAN SYOUJI CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-04-09 | 其他木炭 | TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-04-08 | 果壳木炭 | HOLDEN (XIAMEN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $16.7K |