Medpharm Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC MEDPHARM
9
进口笔数
0
出口笔数
$344.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316306604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB7M10P |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | 343/54 Tô Hiến Thành, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDPHARM |
| 企业英文名称 | MEDPHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14 Đường số 4, Khu phố 1, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908575674 |
| 邮箱 | ntt.hong@medpharm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $111.3K |
| 以色列 | 1 | $62.4K |
| 伊朗 | 1 | $54.4K |
| 斯洛伐克 | 2 | $49.1K |
| 克罗地亚 | 1 | $37.8K |
| 美国 | 1 | $27.2K |
| 西班牙 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fideschem Inc | 意大利 | 2 | $111.3K | 医用敷料 |
| Fideschem International Incorporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $92.2K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Fideschem Inc. | 伊朗 | 1 | $54.4K | 3公斤内红茶 |
| Fideschem Inc | 斯洛伐克 | 2 | $49.1K | 其他零售药品 |
| Fideschem Inc. | 1 | $37.8K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他食品制剂 | FIDESCHEM INC | 克罗地亚 | $37.8K |
| 2025-01-04 | 其他食品制剂 | FIDESCHEM INTERNATIONAL INCORPORATION PTE LTD | 美国 | $27.2K |
| 2024-06-04 | 3公斤内红茶 | FIDESCHEM INC | 伊朗 | $54.4K |
| 2024-05-23 | 医用敷料 | FIDESCHEM INC | 意大利 | $62.4K |
| 2024-05-23 | 医用敷料 | FIDESCHEM INC | 意大利 | $48.8K |
| 2024-04-17 | 其他零售药品 | Fideschem Inc | 斯洛伐克 | $47.1K |
| 2023-12-15 | 其他食品制剂 | FIDESCHEM INTERNATIONAL INCORPORATION PTE LTD | 西班牙 | $2.7K |
| 2023-12-08 | 其他零售药品 | FIDESCHEM INC | 斯洛伐克 | $2.0K |
| 2023-07-22 | 其他食品制剂 | FIDESCHEM INTERNATIONAL INCORPORATION PTE LTD | 以色列 | $10.4K |
| 2023-07-22 | 其他食品制剂 | FIDESCHEM INTERNATIONAL INCORPORATION PTE LTD | 以色列 | $23.4K |