Hung Dat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非电动挂钟
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Hưng Đạt
13
进口笔数
0
出口笔数
$98.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106755392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC7C8V8 |
| 成立日期 | 2015-01-21 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 548/30, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HUNG DAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 548/30, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982296886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910529 | 非电动挂钟 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 910519 | 非电动钟 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 910591 | 电动钟 |
| 911490 | 其他钟表零件 |
| 910599 | 其他钟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $98.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Hecheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.8K | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Rijian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 其他车辆零件、其他鞋靴 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 聚酯短纤织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 非电动挂钟 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $684 |
| 2026-01-15 | 非电动挂钟 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $900 |
| 2026-01-15 | 非电动挂钟 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $84 |
| 2026-01-15 | 非电动挂钟 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $408 |
| 2026-01-15 | 非电动挂钟 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $330 |
| 2026-01-15 | 非电动挂钟 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $84 |
| 2026-01-15 | 非电动挂钟 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $54 |
| 2026-01-15 | 非电动挂钟 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $205 |
| 2026-01-15 | 非电动挂钟 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $288 |
| 2026-01-15 | 非电动挂钟 | JIANGSHAN HECHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $252 |