Lunar Link Textile International Trading & Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY GB AMS VINA
329
进口笔数
315
出口笔数
$4.05M
进口金额
$6.22M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
58
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109119451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6528UJ2 |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | Lô B20, Khu đấu giá Yên Xá, đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY GB AMS VINA |
| 企业英文名称 | GB AMS VINA GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84393971726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $3.04M |
| 韩国 | 71 | $580.2K |
| 意大利 | 7 | $191.4K |
| 越南 | 50 | $95.2K |
| 土耳其 | 3 | $75.9K |
| 中国台湾 | 10 | $34.7K |
| 中国香港 | 10 | $7.3K |
| 日本 | 5 | $7.0K |
| 法国 | 1 | $6.7K |
| 印度 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 113 | $2.92M |
| 韩国 | 123 | $2.54M |
| 日本 | 15 | $334.4K |
| 中国 | 16 | $109.8K |
| 加拿大 | 14 | $100.3K |
| 意大利 | 8 | $66.9K |
| 越南 | 12 | $62.9K |
| 荷兰 | 6 | $40.0K |
| 英国 | 9 | $10.7K |
| 中国香港 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GBHN Corp. | 中国 | 98 | $1.18M | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| DBA: BLOSSOM | 中国 | 23 | $833.7K | 棉机织布、其他人造纤维布 |
| GBHN CORP | 韩国 | 30 | $562.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| GBHN Corp. | 韩国 | 48 | $378.9K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| GBHN Corp. | 意大利 | 7 | $181.5K | 混纺毛织物、棉机织布 |
| GBHN Corp. | 越南 | 25 | $34.8K | 其他拉链、70-150克非织造布 |
| GBHN CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $32.9K | 非织造标签、包覆橡胶绳 |
| GBHN CORP ORATION | 中国香港 | 11 | $7.9K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| GBHN Corp. | 日本 | 5 | $7.0K | 染色聚酯布、棉机织布 |
| OEMEC Garment Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.4K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blossom | 美国 | 16 | $824.3K | 女式化纤衬衫、人造纤维连衣裙 |
| Orenda US, Inc. | 美国 | 10 | $802.4K | 女式棉制服装、人造纤维连衣裙 |
| APEX SOURCE ENTERPRISES LTD | 韩国 | 28 | $545.4K | 化纤连衣裙、女式棉制服装 |
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 35 | $439.0K | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| Sunny Blue Sky Corp. | 日本 | 12 | $180.1K | 毡呢无纺服装、瓦楞纸箱 |
| GBHN Corp. | 韩国 | 13 | $147.8K | 合成纤维缝纫线、化纤女式大衣 |
| Communaute Llc Dba Doen | 美国 | 9 | $137.7K | 女式棉制服装、棉质连衣裙 |
| Moose Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.8K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Modes Moose Inc. | 美国 | 11 | $58.5K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| URBN UK Ltd. | 英国 | 10 | $17.4K | 棉质连衣裙、女式棉制服装 |
近期贸易明细
进口(共 329)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他拉链 | GBHN CORP | 越南 | $184 |
| 2026-04-19 | 其他拉链 | GBHN CORP | 越南 | $184 |
| 2026-04-19 | 其他拉链 | GBHN CORP | 越南 | $27 |
| 2026-04-19 | 其他拉链 | GBHN CORP | 越南 | $27 |
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | GBHN CORP | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 聚酯短纤机织物 | GBHN CORP | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | GBHN CORP | 中国 | $170 |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | GBHN CORP | 中国 | $170 |
| 2026-04-16 | 聚酯短纤机织物 | GBHN CORP | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-16 | 染色人造纤维布 | GBHN CORP | 中国 | $4.1K |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉质连衣裙 | APEX SOURCE ENTERPRISES LTD | 韩国 | $39.5K |
| 2026-04-28 | 棉混纺染色布 | HANGZHOU UE FASHION CO.LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-28 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | HANGZHOU UE FASHION CO.LTD | — | $16.5K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | APEX SOURCE ENTERPRISES LTD | 韩国 | $113.6K |
| 2026-04-23 | 化纤连衣裙 | URBN UK LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 女式纺织长裤 | URBN UK LTD | 韩国 | $616 |
| 2026-04-20 | 女式纺织长裤 | APEX SOURCE ENTERPRISES LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 化纤连衣裙 | APEX SOURCE ENTERPRISES LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 女式纺织长裤 | APEX SOURCE ENTERPRISES LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 女式纺织长裤 | APEX SOURCE ENTERPRISES LTD | 韩国 | $5.3K |