Lunar Link Textile International Trading & Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 352 笔 · 主营 化纤连衣裙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY GB AMS VINA

351
进口笔数
352
出口笔数
$4.26M
进口金额
$6.52M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-16
最近出口
59
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $543.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.6K · 7 笔出口 $445.8K · 17 笔2023-11进口 $223.7K · 8 笔出口 $199.0K · 7 笔2023-12进口 $35.5K · 1 笔出口 $126.4K · 5 笔2024-01进口 $94.0K · 4 笔出口 $176.3K · 5 笔2024-02进口 $2.1K · 3 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-03进口 $64.3K · 7 笔出口 $31.2K · 8 笔2024-04进口 $23.4K · 10 笔出口 $204.9K · 7 笔2024-05进口 $259.4K · 16 笔出口 $54.8K · 8 笔2024-06进口 $249.8K · 16 笔出口 $57.3K · 10 笔2024-07进口 $208.4K · 18 笔出口 $543.9K · 22 笔2024-08进口 $157.5K · 5 笔出口 $167.0K · 14 笔2024-09进口 $129.9K · 10 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-10进口 $378.0K · 26 笔出口 $315.2K · 6 笔2024-11进口 $139.4K · 14 笔出口 $157.5K · 10 笔2024-12进口 $54.3K · 10 笔出口 $354.4K · 13 笔2025-01进口 $27.6K · 3 笔出口 $120.3K · 9 笔2025-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $418.9K · 11 笔2025-03进口 $87.3K · 14 笔出口 $332.6K · 13 笔2025-04进口 $89.1K · 14 笔出口 $148.5K · 6 笔2025-05进口 $41.1K · 15 笔出口 $150.4K · 17 笔2025-06进口 $83.3K · 17 笔出口 $175.7K · 12 笔2025-07进口 $73.7K · 9 笔出口 $104.8K · 17 笔2025-08进口 $51.6K · 2 笔出口 $189.1K · 16 笔2025-09进口 $47.1K · 1 笔出口 $107.1K · 6 笔2025-10进口 $71.4K · 5 笔出口 $91.0K · 3 笔2025-11进口 $189.0K · 10 笔出口 $71.4K · 8 笔2025-12进口 $186.0K · 14 笔出口 $148.6K · 8 笔2026-01进口 $104.0K · 9 笔出口 $391.2K · 18 笔2026-02进口 $207.8K · 8 笔出口 $57.3K · 5 笔2026-03进口 $49.5K · 9 笔出口 $210.3K · 13 笔2026-04进口 $225.1K · 8 笔出口 $493.3K · 28 笔2026-05进口 $146.1K · 15 笔出口 $170.1K · 16 笔2026-06进口 $57.3K · 6 笔出口 $129.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $84.6K · 7 笔出口 $445.8K · 17 笔2023-11进口 $223.7K · 8 笔出口 $199.0K · 7 笔2023-12进口 $35.5K · 1 笔出口 $126.4K · 5 笔2024-01进口 $94.0K · 4 笔出口 $176.3K · 5 笔2024-02进口 $2.1K · 3 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-03进口 $64.3K · 7 笔出口 $31.2K · 8 笔2024-04进口 $23.4K · 10 笔出口 $204.9K · 7 笔2024-05进口 $259.4K · 16 笔出口 $54.8K · 8 笔2024-06进口 $249.8K · 16 笔出口 $57.3K · 10 笔2024-07进口 $208.4K · 18 笔出口 $543.9K · 22 笔2024-08进口 $157.5K · 5 笔出口 $167.0K · 14 笔2024-09进口 $129.9K · 10 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-10进口 $378.0K · 26 笔出口 $315.2K · 6 笔2024-11进口 $139.4K · 14 笔出口 $157.5K · 10 笔2024-12进口 $54.3K · 10 笔出口 $354.4K · 13 笔2025-01进口 $27.6K · 3 笔出口 $120.3K · 9 笔2025-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $418.9K · 11 笔2025-03进口 $87.3K · 14 笔出口 $332.6K · 13 笔2025-04进口 $89.1K · 14 笔出口 $148.5K · 6 笔2025-05进口 $41.1K · 15 笔出口 $150.4K · 17 笔2025-06进口 $83.3K · 17 笔出口 $175.7K · 12 笔2025-07进口 $73.7K · 9 笔出口 $104.8K · 17 笔2025-08进口 $51.6K · 2 笔出口 $189.1K · 16 笔2025-09进口 $47.1K · 1 笔出口 $107.1K · 6 笔2025-10进口 $71.4K · 5 笔出口 $91.0K · 3 笔2025-11进口 $189.0K · 10 笔出口 $71.4K · 8 笔2025-12进口 $186.0K · 14 笔出口 $148.6K · 8 笔2026-01进口 $104.0K · 9 笔出口 $391.2K · 18 笔2026-02进口 $207.8K · 8 笔出口 $57.3K · 5 笔2026-03进口 $49.5K · 9 笔出口 $210.3K · 13 笔2026-04进口 $225.1K · 8 笔出口 $493.3K · 28 笔2026-05进口 $146.1K · 15 笔出口 $170.1K · 16 笔2026-06进口 $57.3K · 6 笔出口 $129.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109119451
企查查编码QVN6528UJ2
成立日期2020-03-06
联系地址Lô B20, Khu đấu giá Yên Xá, đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY GB AMS VINA
企业英文名称GB AMS VINA GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84393971726
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
960719其他拉链
540752染色聚酯布
392620塑料衣着附件
520839棉机织布
540742染色尼龙织物
540761聚酯长丝织物
540792染色化纤长丝布
401590硫化橡胶服装

出口

HS 编码产品
620443化纤连衣裙
620240化纤女式大衣
610130男式针织大衣
621142女式棉制服装
620640女式化纤衬衫
610462女棉裤
620469女式纺织长裤
620444人造纤维连衣裙
620442棉质连衣裙
610469女式纺织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国178$3.10M
韩国78$621.3K
意大利7$191.4K
中国台湾13$134.2K
越南53$100.0K
土耳其3$75.9K
中国香港11$7.8K
日本5$7.0K
法国1$6.7K
印度1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国128$2.92M
韩国144$2.84M
日本15$334.4K
中国16$109.8K
加拿大14$100.3K
意大利8$66.9K
越南13$63.9K
荷兰6$40.0K
英国9$10.7K
中国香港1$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GBHN Corp.中国98$1.18M染色尼龙织物、染色聚酯布
GBHN Corp.韩国94$1.11M非织造标签、其他拉链
DBA: BLOSSOM中国23$833.7K棉机织布、其他人造纤维布
GBHN Corp.意大利7$181.5K混纺毛织物、棉机织布
GBHN Corp.越南25$34.8K其他拉链、70-150克非织造布
GBHN CORP ORATION中国台湾8$32.9K非织造标签、包覆橡胶绳
GBHN CORP ORATION中国香港11$7.9K塑料衣着附件、其他塑料制品
GBHN Corp.日本5$7.0K染色聚酯布、棉机织布
Easthan Corp.5$3.7K聚酯短纤机织物、塑料涂层织物
OEMEC Garment Mfg. Co., Ltd.越南8$2.4K印刷标签、聚乙烯袋

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blossom美国16$824.3K女式化纤衬衫、人造纤维连衣裙
ORENDA US, INC.美国24$802.4K女式棉制服装、人造纤维连衣裙
APEX SOURCE ENTERPRISES LTD韩国40$768.0K棉质连衣裙、化纤连衣裙
Urban Outfitters, Inc.美国35$439.0K棉质连衣裙、女式棉裤
Sunny Blue Sky Corp.日本12$180.1K毡呢无纺服装、瓦楞纸箱
GBHN Corp.韩国14$154.0K合成纤维缝纫线、化纤女式大衣
Communaute Llc Dba Doen美国10$147.3K女式棉制服装、棉质连衣裙
Moose Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国8$75.8K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Modes Moose Inc.美国12$58.7K化纤女式大衣、男式化纤大衣
URBN UK Ltd.英国12$22.4K棉质连衣裙、女式棉制服装

近期贸易明细

进口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25塑料衣着附件GBHN Corp.韩国$5
2026-06-25非织造标签GBHN Corp.韩国$16
2026-06-25编带GBHN Corp.韩国$30
2026-06-25轻质无纺布GBHN Corp.韩国$37
2026-06-25弹性针织布GBHN Corp.韩国$145
2026-06-25硫化橡胶服装GBHN Corp.韩国$20
2026-06-25印刷标签GBHN Corp.韩国$42
2026-06-25其他拉链GBHN Corp.韩国$384
2026-06-22弹性针织布GBHN Corp.中国$2.2K
2026-06-12棉混纺机织物GBHN Corp.中国台湾$25.9K

出口(共 352)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16棉质连衣裙APEX SOURCE ENTERPRISES LTD韩国$41.0K
2026-06-10化纤女式大衣Bentee Clothing Inc.韩国$6.3K
2026-06-05男式针织大衣GBHN CORPORATION/MODES MOOSE INC. C/O MODEXPRESS BV韩国$7.3K
2026-06-04女式棉制服装LELA ROSE韩国$4.8K
2026-06-03棉质连衣裙APEX SOURCE ENTERPRISES LTD韩国$69.8K
2026-05-29棉质连衣裙LELA ROSE韩国$10.2K
2026-05-29棉质连衣裙URBN UK Ltd.韩国$4.2K
2026-05-29棉质连衣裙LELA ROSE韩国$10.6K
2026-05-28男式针织大衣GBHN CORPORATION/MODES MOOSE INC. C/O DYNAMIC DISTRIBUTION SERVICES韩国$250
2026-05-28男式针织大衣Modes Moose Inc.韩国$750

相关企业 · 同类产品

Lunar Link Textile International Trading & Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →