Thai Nguyen Casting Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 人造石墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí ĐúC THáI NGUYêN
2
进口笔数
1
出口笔数
$29.8K
进口金额
$8.5K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2024-08-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601535617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN254D96S |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | SN 46, Tổ 11, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐÚC THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 46, Tổ 11, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989579888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Babel Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 非可锻铸铁件、其他钢铁铸件 |
| Hebei Ben Hong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 人造石墨、炉用碳电极 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trs Steel Construction | 柬埔寨 | 1 | $8.5K | 非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 喷砂机 | CHANGZHOU BABEL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-08-07 | 人造石墨 | HEBEI BEN HONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 非可锻铸铁件 | Trs Steel Construction | 柬埔寨 | $850 |
| 2024-08-09 | 非可锻铸铁件 | Trs Steel Construction | 柬埔寨 | $866 |
| 2024-08-09 | 非可锻铸铁件 | TRS STEEL CONSTRUCTION | 柬埔寨 | $6.7K |